Ngũ âm
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hệ thống âm nhạc có năm bậc trong phạm vi một quãng tám, thường gặp ở âm nhạc dân gian.
Ví dụ:
Bản hòa tấu này dựa trên thang ngũ âm.
2.
danh từ
Dàn nhạc nhỏ gồm năm thứ nhạc khí, chuyên dùng trong hội hè đình đám ngày xưa ở miền Nam Việt Nam.
Ví dụ:
Lễ nghinh thần năm nay phục dựng dàn ngũ âm.
Nghĩa 1: Hệ thống âm nhạc có năm bậc trong phạm vi một quãng tám, thường gặp ở âm nhạc dân gian.
1
Học sinh tiểu học
- Bài hát dân ca này dùng thang ngũ âm nên nghe rất êm tai.
- Cô giáo nói đàn tranh thường chơi theo ngũ âm.
- Con nghe tiếng sáo theo ngũ âm, thấy như có gió bay qua đồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giai điệu ngũ âm tạo cảm giác mộc mạc, như màu tre nứa trong âm thanh.
- Khi bỏ các nốt nửa cung, thang âm còn lại là ngũ âm, rất hợp với dân ca.
- Nhạc phim dùng ngũ âm để gợi không khí làng quê, nghe vừa giản dị vừa sâu.
3
Người trưởng thành
- Bản hòa tấu này dựa trên thang ngũ âm.
- Ngũ âm giúp giai điệu thoáng đãng, để khoảng trống cho người nghe tự thở cùng nhạc.
- Nhạc sĩ pha trộn ngũ âm với hòa âm hiện đại, giữ hồn dân tộc mà vẫn mới mẻ.
- Có lúc chỉ một câu ngũ âm vang lên cũng kéo ký ức tuổi thơ về chợ phiên, bờ tre.
Nghĩa 2: Dàn nhạc nhỏ gồm năm thứ nhạc khí, chuyên dùng trong hội hè đình đám ngày xưa ở miền Nam Việt Nam.
1
Học sinh tiểu học
- Đám rước có dàn ngũ âm đi trước, nghe rộn ràng.
- Ông kể ngày xưa hội làng thường mời ngũ âm về diễn.
- Tiếng trống và kèn trong ngũ âm làm cả xóm chạy ra xem.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài văn hoá địa phương, chúng em tìm hiểu dàn ngũ âm ở Nam Bộ.
- Ngũ âm cất nhịp mở màn lễ hội, tiếng vang dội giữa sân đình.
- Âm sắc mỗi nhạc cụ trong ngũ âm hòa lại, tạo không khí tưng bừng xưa cũ.
3
Người trưởng thành
- Lễ nghinh thần năm nay phục dựng dàn ngũ âm.
- Âm thanh ngũ âm mở lối cho ký ức về những đình đám của ông bà.
- Người nghệ nhân chỉnh lại từng nhạc cụ ngũ âm, như chắp mối một truyền thống sắp phai.
- Giữa phố xá hiện đại, tiếng ngũ âm bất chợt ngân lên, khiến bước chân chậm lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hệ thống âm nhạc có năm bậc trong phạm vi một quãng tám, thường gặp ở âm nhạc dân gian.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thất cung
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngũ âm | thuật ngữ âm nhạc; trung tính, trang trọng Ví dụ: Bản hòa tấu này dựa trên thang ngũ âm. |
| ngũ cung | trung tính, chuẩn thuật ngữ; dùng phổ biến trong nghiên cứu âm nhạc Ví dụ: Dân ca nhiều vùng sử dụng thang âm ngũ cung (ngũ âm). |
| thất cung | trung tính, thuật ngữ đối lập về số bậc (thang 7 bậc) Ví dụ: Nhạc châu Âu cổ điển thường dựa trên hệ thất cung, khác với ngũ âm. |
Nghĩa 2: Dàn nhạc nhỏ gồm năm thứ nhạc khí, chuyên dùng trong hội hè đình đám ngày xưa ở miền Nam Việt Nam.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về âm nhạc truyền thống hoặc nghiên cứu văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các yếu tố âm nhạc trong tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong âm nhạc học, đặc biệt là nghiên cứu về âm nhạc dân gian và truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn khi nói về âm nhạc truyền thống.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về âm nhạc truyền thống hoặc nghiên cứu văn hóa âm nhạc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm nhạc hoặc văn hóa.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn về loại hình âm nhạc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ âm nhạc khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "ngũ cung" ở chỗ "ngũ âm" có thể chỉ cả hệ thống âm nhạc và dàn nhạc cụ.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngũ âm cổ truyền", "dàn nhạc ngũ âm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: "âm nhạc ngũ âm", "ngũ âm vang dội".

Danh sách bình luận