Ngớt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giảm đi một phần về mức độ.
Ví dụ: Con gió ngớt, mặt hồ bớt lăn tăn.
Nghĩa: Giảm đi một phần về mức độ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời mưa ngớt, cả sân thôi ầm ầm tiếng hạt rơi.
  • Tiếng ve đã ngớt, lớp học bớt ồn hơn.
  • Bạn ngừng khóc, tiếng nức cũng ngớt dần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đến giờ ra chơi cuối, tiếng ồn ngớt đi, sân trường như thở nhẹ.
  • Sau hồi tranh luận căng thẳng, giọng mọi người cũng ngớt, không khí dịu lại.
  • Tin đồn lan nhanh buổi sáng, đến chiều thì lời xì xào đã ngớt hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Con gió ngớt, mặt hồ bớt lăn tăn.
  • Sau những ngày sục sôi, cảm giác giận dữ trong tôi dần ngớt, nhường chỗ cho mệt nhoài.
  • Cuộc gọi dồn dập ngớt đi, văn phòng chợt có khoảng thở.
  • Đêm khuya, tiếng xe ngoài phố ngớt, thành phố như rút âm thanh vào trong.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự giảm bớt của mưa, gió hoặc tiếng ồn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "giảm" hoặc "giảm bớt".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự thay đổi của thiên nhiên hoặc cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự giảm nhẹ, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
  • Thuộc khẩu ngữ, dễ hiểu và gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự giảm bớt một cách tự nhiên và không đột ngột.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật, thay vào đó dùng từ "giảm".
  • Thường đi kèm với các hiện tượng tự nhiên như mưa, gió.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngừng"; "ngớt" chỉ giảm bớt, không phải dừng hẳn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mưa ngớt", "tiếng ồn ngớt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hiện tượng tự nhiên hoặc âm thanh, ví dụ: "mưa", "tiếng ồn".