Ngông cuồng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có những suy nghĩ, hành động ngược với lẽ thường mà không còn có đủ lí trí để suy xét đúng sai nữa.
Ví dụ : Anh ta hành xử ngông cuồng, không còn phân biệt đúng sai.
Nghĩa: Có những suy nghĩ, hành động ngược với lẽ thường mà không còn có đủ lí trí để suy xét đúng sai nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy ngông cuồng lao xe thật nhanh giữa sân trường, mặc cho cô giáo đã nhắc nhở.
  • Cậu bé ngông cuồng hét to trong lớp, không chịu nghe ai khuyên bảo.
  • Vì ngông cuồng, nó trèo lên lan can cao để khoe, suýt ngã.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngông cuồng vì điểm cao, cậu ta thách thức thầy cô và coi thường nội quy.
  • Trong trận đá bóng, anh bạn chơi kiểu ngông cuồng, lao vào người khác bất chấp an toàn.
  • Bị khen nhiều, cô ấy trở nên ngông cuồng, nói năng bừa bãi và chê bai bạn bè.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta hành xử ngông cuồng, không còn phân biệt đúng sai.
  • Được tung hô quá mức, người trẻ dễ ngông cuồng, tưởng mình đứng ngoài mọi quy tắc.
  • Trong cơn giận, ông đã ra quyết định ngông cuồng, để lại hậu quả khó vá víu.
  • Ngông cuồng là lúc cái tôi cầm lái, còn lí trí bị trói ở ghế sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có những suy nghĩ, hành động ngược với lẽ thường mà không còn có đủ lí trí để suy xét đúng sai nữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngông cuồng mạnh, chê bai, khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Anh ta hành xử ngông cuồng, không còn phân biệt đúng sai.
điên cuồng mạnh, cảm xúc dữ dội, văn nói–viết Ví dụ: Anh ta lao xe đi một cách điên cuồng.
ngạo mạn mạnh, sắc thái kiêu ngạo lẫn coi thường, trang trọng–trung tính Ví dụ: Thái độ ngạo mạn khiến anh ta bất chấp góp ý.
hung hăng mạnh, hiếu chiến, khẩu ngữ Ví dụ: Cậu ấy phản ứng hung hăng trước lời khuyên.
điềm tĩnh trung tính, kiềm chế lý trí, trang trọng–trung tính Ví dụ: Cô ấy xử lý tình huống rất điềm tĩnh.
chín chắn trung tính, lý trí, cân nhắc, trang trọng–trung tính Ví dụ: Anh ta nay đã chín chắn hơn trong quyết định.
khôn ngoan trung tính, lý tính, thực dụng, khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Hãy khôn ngoan khi chọn đối tác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê bình hoặc phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu suy xét hoặc hành động bốc đồng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc suy nghĩ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bốc đồng" nhưng "ngông cuồng" nhấn mạnh hơn vào sự thiếu lí trí.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngông cuồng", "quá ngông cuồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt