Ngồi lê đôi mách
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hay nghe ngóng chuyện người này đem mách cho người khác, thường là những chuyện riêng tư, vặt vãnh.
Ví dụ:
Anh ấy hay ngồi lê đôi mách chuyện đồng nghiệp.
Nghĩa: Hay nghe ngóng chuyện người này đem mách cho người khác, thường là những chuyện riêng tư, vặt vãnh.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy cứ ngồi lê đôi mách chuyện của lớp rồi đi nói khắp sân trường.
- Chị hàng xóm ngồi lê đôi mách, kể chuyện nhà người ta cho ai cũng nghe.
- Bạn đừng ngồi lê đôi mách chuyện bạn Minh, kẻo bạn ấy buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giờ ra chơi, vài bạn tụm lại ngồi lê đôi mách chuyện ai điểm kém, làm lớp xì xào.
- Bạn ấy thích ngồi lê đôi mách, biến một chuyện nhỏ thành đề tài cho cả nhóm bàn tán.
- Đừng biến cuộc trò chuyện nhóm thành nơi ngồi lê đôi mách đời tư người khác.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy hay ngồi lê đôi mách chuyện đồng nghiệp.
- Quán cà phê đầu ngõ chiều nào cũng râm ran tiếng người ngồi lê đôi mách, kéo những mẩu đời riêng ra ánh sáng.
- Tôi tránh xa mấy cuộc ngồi lê đôi mách; lời qua tiếng lại chỉ làm lòng người thêm chật chội.
- Ngồi lê đôi mách nghe thì vui tai, nhưng hậu quả là vết nứt khó lành trong các mối quan hệ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành vi tọc mạch, bàn tán chuyện người khác trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất phê phán hoặc châm biếm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tạo tình huống hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hành vi không tốt.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hoặc cảnh báo về hành vi tọc mạch.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "tọc mạch" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành vi giao tiếp khác như "bàn tán" hay "tám chuyện".
- Khác biệt với "bàn tán" ở chỗ "ngồi lê đôi mách" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy ngồi lê đôi mách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "về chuyện của anh ta".

Danh sách bình luận