Ngồi bó gối

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngồi co gập chân, hai tay vòng ra, ôm lấy đầu gối.
Ví dụ: Anh ngồi bó gối nơi hiên cũ, lặng im nhìn màn mưa dày đặc.
Nghĩa: Ngồi co gập chân, hai tay vòng ra, ôm lấy đầu gối.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Hòa ngồi bó gối trên thảm, nghe cô giáo kể chuyện.
  • Trời mưa, em ngồi bó gối bên cửa sổ nhìn sân trường ướt.
  • Bé mệt, ngồi bó gối tựa lưng vào tường, thở đều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy ngồi bó gối ở khán đài trống, lặng nghe tiếng bóng nảy trên sân.
  • Trong giờ ra chơi, Lan ngồi bó gối trên bậc thềm, ôm chiếc cằm buồn vu vơ.
  • Tối mất điện, tôi ngồi bó gối trước hiên, nghe gió xào xạc qua hàng cây.
3
Người trưởng thành
  • Anh ngồi bó gối nơi hiên cũ, lặng im nhìn màn mưa dày đặc.
  • Đêm dài, tôi ngồi bó gối trên sàn gỗ, nghe nhịp thời gian rơi xuống từng giọt.
  • Cô ấy ngồi bó gối giữa căn phòng chật, thu mình như muốn né tiếng ồn của thành phố.
  • Có khi, ngồi bó gối bên bậc thềm, ta mới thấy lòng mình đang muốn nói điều gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tư thế ngồi thoải mái, tự nhiên trong các cuộc trò chuyện thân mật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết tư thế trong các bài viết về sức khỏe hoặc thể dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác cô đơn hoặc suy tư.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thoải mái, tự nhiên, có thể mang sắc thái suy tư hoặc trầm ngâm.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tư thế ngồi trong bối cảnh thân mật hoặc nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các tư thế ngồi khác nếu không miêu tả rõ ràng.
  • Khác biệt với "ngồi xếp bằng" ở chỗ chân được ôm sát vào người.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ngồi bó gối."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
buồn rầu ủ rũ trầm tư chờ đợi cô đơn nằm đứng khom
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...