Ngoại lực

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lực tác dụng từ bên ngoài.
Ví dụ: Cánh cổng chỉ nhúc nhích khi có ngoại lực tác động.
Nghĩa: Lực tác dụng từ bên ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Cánh cửa mở ra nhờ ngoại lực đẩy từ bên ngoài.
  • Viên bi chỉ lăn khi có ngoại lực chạm vào.
  • Chiếc thuyền trôi nhanh vì ngoại lực là dòng nước đẩy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quả bóng đang đứng yên sẽ chuyển động khi chịu ngoại lực tác động.
  • Cây thước uốn cong do ngoại lực đè lên ở giữa.
  • Trong thí nghiệm, nam châm kéo đinh sắt bằng ngoại lực từ trường.
3
Người trưởng thành
  • Cánh cổng chỉ nhúc nhích khi có ngoại lực tác động.
  • Dự án đang ì ạch, cần một ngoại lực để tháo nút thắt.
  • Tảng đá nằm im cả năm, đến khi ngoại lực của máy xúc can thiệp mới dịch chuyển.
  • Trong trị liệu, đôi khi phải nhờ “ngoại lực” của người khác để khơi động ý chí bên trong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lực tác dụng từ bên ngoài.
Từ đồng nghĩa:
lực ngoại
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngoại lực thuật ngữ khoa học, trung tính, trang trọng Ví dụ: Cánh cổng chỉ nhúc nhích khi có ngoại lực tác động.
lực ngoại khoa học, trang trọng, tương đương hoàn toàn Ví dụ: Kết cấu chịu tác động của lực ngoại.
nội lực khoa học, trang trọng, đối lập trực tiếp Ví dụ: Biến dạng do nội lực và ngoại lực gây nên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, kỹ thuật liên quan đến vật lý, cơ học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các ngành như vật lý, cơ học, kỹ thuật xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hiện tượng vật lý hoặc kỹ thuật liên quan đến lực tác động từ bên ngoài.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "nội lực" trong cùng lĩnh vực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ngoại lực mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, yếu), động từ (tác động, ảnh hưởng) và lượng từ (một, nhiều).