Nghiệm đúng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho trở thành đẳng thức hoặc bất đẳng thức đúng.
Ví dụ: Chọn tham số phù hợp để mô hình nghiệm đúng các điều kiện.
Nghĩa: Làm cho trở thành đẳng thức hoặc bất đẳng thức đúng.
1
Học sinh tiểu học
  • Em thay số vào để phương trình nghiệm đúng.
  • Bạn chọn giá trị này thì bất đẳng thức nghiệm đúng.
  • Cô dặn: chọn x sao cho vế trái bằng vế phải, bài sẽ nghiệm đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đặt x bằng một số thích hợp để phương trình nghiệm đúng ngay.
  • Chỉ cần chuyển vế rồi thay giá trị, bất đẳng thức sẽ nghiệm đúng.
  • Ta điều chỉnh tham số a để đồ thị cắt trục hoành tại điểm làm phương trình nghiệm đúng.
3
Người trưởng thành
  • Chọn tham số phù hợp để mô hình nghiệm đúng các điều kiện.
  • Khi siết chặt giả thiết, mệnh đề mới nghiệm đúng và tránh phản ví dụ.
  • Trong bài toán tối ưu, ta tinh chỉnh biến để ràng buộc nghiệm đúng mà không phá mục tiêu.
  • Anh ấy thay nghiệm vào, kiểm tra từng vế để chắc chắn bất đẳng thức nghiệm đúng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho trở thành đẳng thức hoặc bất đẳng thức đúng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
làm sai
Từ Cách sử dụng
nghiệm đúng thuật ngữ toán học; trung tính, trang trọng; chính xác, phi cảm xúc Ví dụ: Chọn tham số phù hợp để mô hình nghiệm đúng các điều kiện.
thoả mãn trung tính, toán học; mức mạnh vừa; dùng trong mệnh đề điều kiện/phương trình Ví dụ: Giá trị x=2 thoả mãn phương trình đã cho.
làm sai trung tính; toán học/phi toán học; phủ định trực tiếp tính đúng Ví dụ: Chọn x=5 sẽ làm sai đẳng thức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, đặc biệt là toán học và khoa học tự nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, vật lý và các ngành khoa học kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khách quan, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự chính xác trong các phép toán hoặc phương trình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc khoa học.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ toán học khác để chỉ rõ điều kiện hoặc kết quả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kết quả khác như "giải đúng".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các lĩnh vực không phù hợp.
  • Đảm bảo hiểu rõ ý nghĩa toán học trước khi sử dụng để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bài toán nghiệm đúng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bài toán, phương trình) và trạng từ (luôn, không).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...