Nghiêm cấm
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cấm ngặt, hoàn toàn không cho phép.
Ví dụ:
Cơ quan nghiêm cấm tiết lộ tài liệu mật.
Nghĩa: Cấm ngặt, hoàn toàn không cho phép.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà trường nghiêm cấm chạy nhảy trong hành lang.
- Khu vườn này nghiêm cấm bẻ hoa.
- Bố mẹ nghiêm cấm con nghịch ổ điện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà ga nghiêm cấm vượt rào chắn khi tàu sắp vào.
- Trong phòng thí nghiệm, thầy cô nghiêm cấm tự ý trộn hoá chất.
- Ban tổ chức nghiêm cấm mang đồ sắc nhọn vào khu vực sự kiện.
3
Người trưởng thành
- Cơ quan nghiêm cấm tiết lộ tài liệu mật.
- Quy chế đã nói rõ: nghiêm cấm mọi hình thức hối lộ, dù trực tiếp hay gián tiếp.
- Luật nghiêm cấm khai thác cát trái phép, vì một khúc sông sạt là cả làng bất an.
- Trong hợp đồng, điều khoản này nghiêm cấm sử dụng dữ liệu cho mục đích thương mại ngoài phạm vi đã thỏa thuận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cấm ngặt, hoàn toàn không cho phép.
Từ đồng nghĩa:
cấm hẳn cấm ngặt
Từ trái nghĩa:
cho phép khuyến khích
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghiêm cấm | mạnh, trang trọng, tính quyền lực, pháp quy Ví dụ: Cơ quan nghiêm cấm tiết lộ tài liệu mật. |
| cấm hẳn | mạnh, trung tính, quả quyết Ví dụ: Trong phòng thí nghiệm cấm hẳn việc mang đồ ăn. |
| cấm ngặt | mạnh, trang trọng, quy định nghiêm Ví dụ: Nhà trường cấm ngặt học sinh mang thiết bị gây nổ. |
| cho phép | trung tính, hành chính, trái nghĩa trực tiếp Ví dụ: Công viên cho phép cắm trại vào cuối tuần. |
| khuyến khích | mạnh hơn cho phép, tích cực, chính sách Ví dụ: Thành phố khuyến khích sử dụng phương tiện công cộng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "cấm" đơn giản hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường xuất hiện trong các quy định, thông báo chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả bối cảnh có tính chất cấm đoán.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu hướng dẫn, quy định an toàn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cấm đoán mạnh mẽ, không có ngoại lệ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự cấm đoán tuyệt đối.
- Tránh dùng trong giao tiếp thân mật, có thể thay bằng từ "cấm".
- Thường đi kèm với các quy định, luật lệ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cấm", cần chú ý mức độ mạnh mẽ hơn của "nghiêm cấm".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để tránh gây cảm giác nặng nề.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nghiêm cấm hút thuốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "nghiêm cấm hành vi", "nghiêm cấm việc làm".
