Cấm tiệt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cấm hoàn toàn, một cách nghiêm khắc.
Ví dụ: Công ty cấm tiệt hút thuốc trong tòa nhà.
Nghĩa: Cấm hoàn toàn, một cách nghiêm khắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Trường cấm tiệt việc mang pháo giấy vào lớp.
  • Mẹ cấm tiệt con leo lan can ban công.
  • Sân chơi cấm tiệt việc xô đẩy bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà trường cấm tiệt quay cóp trong giờ kiểm tra.
  • Huấn luyện viên cấm tiệt việc bỏ tập giữa chừng.
  • Ban quản sinh cấm tiệt mang loa mở nhạc ầm ĩ vào ký túc xá.
3
Người trưởng thành
  • Công ty cấm tiệt hút thuốc trong tòa nhà.
  • Chủ nhà cấm tiệt việc nuôi thú cưng vì sợ ảnh hưởng hàng xóm.
  • Ban tổ chức cấm tiệt mọi hình thức quảng cáo trá hình tại sự kiện.
  • Luật chơi cấm tiệt ngoại lệ, để ai cũng phải công bằng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cấm hoàn toàn, một cách nghiêm khắc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cho phép
Từ Cách sử dụng
cấm tiệt Sắc thái mạnh, tuyệt đối, thể hiện sự nghiêm cấm triệt để, không khoan nhượng. Ví dụ: Công ty cấm tiệt hút thuốc trong tòa nhà.
nghiêm cấm Sắc thái mạnh, trang trọng, nhấn mạnh tính nghiêm khắc và tuyệt đối của lệnh cấm. Ví dụ: Nhà trường nghiêm cấm học sinh sử dụng điện thoại trong giờ học.
cho phép Sắc thái trung tính, thể hiện sự chấp thuận, cho phép một hành động nào đó. Ví dụ: Phụ huynh cho phép con đi chơi vào cuối tuần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự cấm đoán trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng mạnh mẽ hoặc nhấn mạnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm khắc và quyết liệt.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính không chính thức.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự cấm đoán.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cấm đoán một cách tuyệt đối.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi nói chuyện với người quen.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ cấm khác có mức độ nhẹ hơn.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
  • Chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "không được cấm tiệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "hoàn toàn", "nghiêm khắc".