Nghĩa binh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Nghĩa quân.
Ví dụ: Người dân tin cậy nghĩa binh, xem họ như lá chắn của làng.
Nghĩa: (cũ). Nghĩa quân.
1
Học sinh tiểu học
  • Người làng kể chuyện các nghĩa binh đứng gác, giữ yên bến sông.
  • Ông ngoại treo bức ảnh nghĩa binh, ai nhìn cũng kính phục.
  • Trống nổi lên, nghĩa binh kéo về giúp dân chạy lũ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sử sách ghi lại cảnh nghĩa binh tụ họp bên đình, thề cứu dân thoát nạn.
  • Tiếng tù và vang rền, nghĩa binh tỏa đi các ngả đường để chặn giặc.
  • Trong truyện, chàng trai bỏ việc đồng áng, gia nhập nghĩa binh vì lòng yêu nước.
3
Người trưởng thành
  • Người dân tin cậy nghĩa binh, xem họ như lá chắn của làng.
  • Giữa đêm mưa, nghĩa binh lặng lẽ vượt đèo, chỉ mang theo lời thề và ít lương khô.
  • Ngọn cờ dựng trước cửa đình, khi gió nổi lên, bóng nghĩa binh cũng rợp khắp sân gạch.
  • Nhắc đến nghĩa binh là nhắc đến những người tự nguyện gánh lấy hiểm nguy để giữ trọn chữ nghĩa với quê hương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Nghĩa quân.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nghĩa binh trung tính, cổ/biền văn; sắc thái chính nghĩa, trang trọng nhẹ Ví dụ: Người dân tin cậy nghĩa binh, xem họ như lá chắn của làng.
nghĩa quân trung tính, cổ/trang trọng; cùng trường nghĩa, thay thế trực tiếp Ví dụ: Nghĩa quân (nghĩa binh) nổi dậy khắp nơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về phong trào kháng chiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí lịch sử, anh hùng trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và lịch sử, thường gợi nhớ đến các phong trào kháng chiến.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các phong trào kháng chiến trong lịch sử Việt Nam.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng "nghĩa quân" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "quân đội" hoặc "lực lượng vũ trang".
  • Khác biệt với "nghĩa quân" ở chỗ "nghĩa binh" thường mang sắc thái lịch sử hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử mà từ này được sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghĩa binh dũng cảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dũng cảm, kiên cường) hoặc động từ (chiến đấu, bảo vệ).