Nghi vệ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như nghi trường.
Ví dụ: Nghi vệ được tổ chức chặt chẽ để buổi lễ diễn ra trang nghiêm.
Nghĩa: Như nghi trường.
1
Học sinh tiểu học
  • Đoàn nghi vệ bước chậm, cờ đỏ bay đẹp trong sân lễ.
  • Trống vang lên, đội nghi vệ dẫn đầu đón đoàn khách.
  • Bạn lớp em cầm biển tên, đứng trong hàng nghi vệ rất ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi chào cờ có phần nghi vệ mở màn, khiến cả sân trường im phăng phắc.
  • Khi quốc ca nổi lên, hàng nghi vệ giữ nhịp bước đều, tạo không khí trang nghiêm.
  • Đội nghi vệ đi trước đoàn rước đuốc, như đặt nhịp cho cả buổi lễ.
3
Người trưởng thành
  • Nghi vệ được tổ chức chặt chẽ để buổi lễ diễn ra trang nghiêm.
  • Nếu thiếu nghi vệ, khoảng trống nghi lễ hiện ra rất rõ, khiến người dự có phần lúng túng.
  • Tiếng bước chân của nghi vệ dội trên thềm đá, chậm mà chắc, như khâu chỉ lên bức vải nghi lễ.
  • Giữa nắng trưa, hàng nghi vệ giữ thẳng vai, nâng lễ kỳ lên, khiến sân quảng trường như lặng đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc học thuật liên quan đến nghi lễ, nghi thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả bối cảnh lịch sử hoặc lễ nghi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực nghiên cứu văn hóa, lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc.
  • Thường thuộc văn viết, ít dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các hoạt động liên quan đến lễ nghi, nghi thức.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến nghi lễ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "nghi thức" hoặc "nghi lễ".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghi vệ trang nghiêm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trang nghiêm, uy nghi) hoặc động từ (bảo vệ, duy trì).