Nghị gật
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; khẩu ngữ). Đại biểu dân cử bầu ra chỉ để làm vì, không có tác dụng gì (gọi một cách châm biếm).
Ví dụ :
Anh ta bị xem như một nghị gật, không quyết liệt bảo vệ quyền lợi cử tri.
Nghĩa: (cũ; khẩu ngữ). Đại biểu dân cử bầu ra chỉ để làm vì, không có tác dụng gì (gọi một cách châm biếm).
1
Học sinh tiểu học
- Ông ấy chỉ là một nghị gật, ngồi họp mà chẳng nói gì.
- Người ta chê nghị gật vì chỉ gật đầu theo mọi người.
- Cả buổi, nghị gật không góp ý nào cho dân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ bảo đó là một nghị gật, có mặt cho đủ chỗ chứ ít khi mở lời.
- Trong câu chuyện thời sự, thầy nhắc đến hiện tượng nghị gật như một bài học về trách nhiệm.
- Cứ gật theo số đông, người ấy bị gọi là nghị gật và dần mất uy tín.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bị xem như một nghị gật, không quyết liệt bảo vệ quyền lợi cử tri.
- Chức danh nghe oai, nhưng rốt cuộc chỉ là nghị gật, ký tên cho xong rồi lui.
- Ngồi ghế hội trường nhiều năm, ông vẫn mang tiếng nghị gật vì không một lần dám phản biện.
- Khi tiếng vỗ tay tắt, người ta mới nhớ ra anh chỉ là nghị gật, một cái bóng trong cuộc biểu quyết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; khẩu ngữ). Đại biểu dân cử bầu ra chỉ để làm vì, không có tác dụng gì (gọi một cách châm biếm).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghị gật | khẩu ngữ, châm biếm, sắc thái miệt thị, mức độ mạnh Ví dụ: Anh ta bị xem như một nghị gật, không quyết liệt bảo vệ quyền lợi cử tri. |
| bù nhìn | trung tính miệt thị; mức độ mạnh; khẩu ngữ Ví dụ: Hội đồng toàn bù nhìn, chỉ biết giơ tay cho có. |
| bộ hạ | miệt thị quyền lực-lệ thuộc; trung tính-khẩu ngữ; mức độ vừa Ví dụ: Toàn bộ hạ, chỉ nghe sếp bảo sao làm vậy. |
| tay sai | miệt thị, chính trị-xã hội; mức độ mạnh; khẩu ngữ Ví dụ: Đám tay sai chỉ biết làm theo chỉ đạo, không dám phản biện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức để chỉ trích hoặc châm biếm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán hoặc bình luận xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm châm biếm hoặc hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự châm biếm, chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
- Thường dùng để bày tỏ sự bất mãn với hệ thống chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán một cách hài hước hoặc châm biếm.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không quen với ngữ cảnh châm biếm.
- Khác biệt với "đại biểu" ở chỗ nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một nghị gật", "những nghị gật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các lượng từ như "một", "những" và các tính từ chỉ định như "này", "kia".

Danh sách bình luận