Nghị
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Nghị viên, nghị sĩ (gọi tắt).
Ví dụ:
Ông nghị tham dự phiên họp buổi sáng.
Nghĩa: (cũ). Nghị viên, nghị sĩ (gọi tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Ông nghị lên tòa nhà làm việc của thành phố.
- Trong tranh, ông nghị đang bắt tay người dân.
- Bà ngoại kể ngày xưa làng mình có một ông nghị rất gần gũi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông nghị phát biểu về kế hoạch xây cầu cho thị trấn.
- Buổi họp có ông nghị đến lắng nghe ý kiến của học sinh về môi trường.
- Nhà báo phỏng vấn một bà nghị về dự thảo luật giáo dục.
3
Người trưởng thành
- Ông nghị tham dự phiên họp buổi sáng.
- Trên hành lang Quốc hội, vị nghị ấy lặng lẽ ghi chép từng đề xuất của cử tri.
- Người ta nhớ một bà nghị nói năng chừng mực, ít hứa nhiều làm.
- Trong câu chuyện của cụ, chữ nghị mang cả uy tín lẫn kỳ vọng của một thời cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Nghị viên, nghị sĩ (gọi tắt).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghị | cũ, rút gọn, chỉ chức danh Ví dụ: Ông nghị tham dự phiên họp buổi sáng. |
| nghị viên | trung tính, trang trọng, chỉ chức danh Ví dụ: Nghị viên đã trình bày dự luật mới trước hội đồng. |
| nghị sĩ | trung tính, trang trọng, chỉ chức danh Ví dụ: Các nghị sĩ đang tranh luận sôi nổi về vấn đề ngân sách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính trị hoặc báo chí khi đề cập đến các nghị viên, nghị sĩ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, đặc biệt khi nói về các thành viên của cơ quan lập pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.
- Thuộc văn viết, ít khi dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần đề cập ngắn gọn đến các nghị viên, nghị sĩ trong bối cảnh chính trị.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không cần thiết phải rút gọn.
- Thường xuất hiện trong các tài liệu chính trị hoặc báo cáo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "nghị viên" hoặc "nghị sĩ".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghị viên", "nghị sĩ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ khác như "viên", "sĩ" để tạo thành cụm danh từ.

Danh sách bình luận