Nghèo rớt mùng tơi
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Nghèo đến cùng cực.
Ví dụ :
Anh ấy nghèo rớt mùng tơi, chẳng có gì ngoài chiếc ba lô.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Nghèo đến cùng cực.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà cậu bé nghèo rớt mùng tơi, bữa cơm chỉ có rau luộc.
- Chiếc áo em mặc đã sờn vai, trông nghèo rớt mùng tơi.
- Con chó nằm trước cửa, ngôi nhà nghèo rớt mùng tơi nhưng ấm áp tình thương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gia đình bạn ấy nghèo rớt mùng tơi, nhưng bạn vẫn học rất chăm.
- Căn phòng trọ nghèo rớt mùng tơi, chỉ có chiếc quạt cũ chạy lạch bạch.
- Có lúc tôi thấy mình nghèo rớt mùng tơi, phải đếm từng đồng tiền ăn sáng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nghèo rớt mùng tơi, chẳng có gì ngoài chiếc ba lô.
- Cái nghèo rớt mùng tơi không chỉ là thiếu tiền, mà còn là cảm giác bị đời dồn vào góc nhỏ.
- Họ sống nghèo rớt mùng tơi giữa thành phố sáng đèn, nhưng vẫn giữ phép tắc và lòng tự trọng.
- Có những tháng ngày nghèo rớt mùng tơi, tôi học cách bớt muốn để còn đủ mà sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng tài chính rất khó khăn của ai đó một cách sinh động và hài hước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc dân dã, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hài hước, châm biếm nhẹ nhàng về tình trạng nghèo khó.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không nên dùng trong các văn bản chính thức.
- Thường dùng để nhấn mạnh mức độ nghèo khó một cách hài hước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là thiếu tôn trọng nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "nghèo khổ" ở chỗ mang tính hài hước, không bi lụy.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "Anh ấy nghèo rớt mùng tơi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "gia đình nghèo rớt mùng tơi."

Danh sách bình luận