Nghê
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên con vật tưởng tượng đầu giống đầu sư tử, thân có vảy, thường tạc hình trên các cột trụ hay trên nắp đỉnh đồng.
Ví dụ:
Trước hiên nhà cổ, người ta đặt một con nghê để canh giữ.
Nghĩa: Tên con vật tưởng tượng đầu giống đầu sư tử, thân có vảy, thường tạc hình trên các cột trụ hay trên nắp đỉnh đồng.
1
Học sinh tiểu học
- Trước cổng đình có đôi nghê đá ngồi trông rất oai.
- Bé chỉ vào con nghê trên nắp đỉnh đồng và hỏi đó là con gì.
- Thầy kể rằng con nghê là con vật tưởng tượng chuyên canh giữ cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sân chùa, đôi nghê chầu đứng im lặng mà vẫn toát ra vẻ nghiêm trang.
- Bạn ấy vẽ con nghê với bờm xoăn và thân có vảy, trông vừa lạ vừa đẹp.
- Bài văn tả di tích của mình có nhắc đến con nghê trên cột trụ trước cổng làng.
3
Người trưởng thành
- Trước hiên nhà cổ, người ta đặt một con nghê để canh giữ.
- Nhìn đôi nghê phủ rêu, tôi chợt thấy thời gian như lắng lại trên từng thớ đá.
- Nghệ nhân kể rằng mỗi đường đục trên thân nghê là một nhát thở của đá.
- Trong khói hương bảng lảng, hình nghê trên nắp đỉnh đồng bỗng hiện lên sống động kỳ lạ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu về văn hóa, nghệ thuật, kiến trúc cổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các tác phẩm điêu khắc, kiến trúc truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành kiến trúc, mỹ thuật, bảo tồn di sản văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với văn hóa truyền thống.
- Thuộc văn viết và nghệ thuật, không dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các tác phẩm nghệ thuật, kiến trúc cổ có hình tượng nghê.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến văn hóa truyền thống.
- Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa, nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ động vật khác do nghê là con vật tưởng tượng.
- Khác biệt với "kỳ lân" ở chỗ nghê thường gắn liền với kiến trúc và điêu khắc cổ Việt Nam.
- Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "con", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con nghê", "nghê đồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (con, cái), tính từ (đẹp, lớn), và động từ (tạc, đúc).

Danh sách bình luận