Ngày sau

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngày tiếp sau đó; thường dùng để chỉ tương lai xa; sau này
Ví dụ: Tôi tiết kiệm cho ngày sau.
Nghĩa: Ngày tiếp sau đó; thường dùng để chỉ tương lai xa; sau này
1
Học sinh tiểu học
  • Con chăm học để ngày sau lớn lên làm điều mình thích.
  • Bạn trồng cây hôm nay, ngày sau cây sẽ cho bóng mát.
  • Mẹ dặn giữ gìn sách vở để ngày sau em có cái mà xem lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình cố gắng từng chút một, mong ngày sau nhìn lại không hối tiếc.
  • Những kỷ niệm tuổi học trò sẽ thành hành trang cho ngày sau.
  • Bạn ấy học đàn vì tin rằng ngày sau âm nhạc sẽ mở thêm cánh cửa.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tiết kiệm cho ngày sau.
  • Ta chọn tử tế hôm nay để ngày sau không ngại soi gương.
  • Những con đường vòng vèo của tuổi trẻ rồi cũng dẫn ta về một ngày sau bình thản.
  • Họ gieo một lời hứa nhẹ tênh, nhưng ngày sau lại nặng như đá trong lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngày tiếp sau đó; thường dùng để chỉ tương lai xa; sau này
Từ đồng nghĩa:
mai sau về sau sau này
Từ trái nghĩa:
ngày trước trước đây thuở trước
Từ Cách sử dụng
ngày sau trung tính, hơi khái quát, thiên về tương lai mơ hồ/xa Ví dụ: Tôi tiết kiệm cho ngày sau.
mai sau trung tính, văn nói/viết; độ xa tương đương Ví dụ: Mai sau con sẽ hiểu lòng cha mẹ.
về sau trung tính, phổ thông; tương lai không xác định Ví dụ: Về sau anh nhớ rút kinh nghiệm.
sau này trung tính, phổ thông; tương lai gần-đến-xa, linh hoạt Ví dụ: Sau này em sẽ kể kỹ hơn.
ngày trước trung tính, đối lập thời gian; quá khứ xa/không xác định Ví dụ: Ngày trước họ sống rất cơ cực.
trước đây trung tính, phổ thông; quá khứ không xác định Ví dụ: Trước đây tôi chưa từng đi xa.
thuở trước văn chương, hoài cổ; quá khứ xa Ví dụ: Thuở trước quê tôi còn nghèo lắm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về kế hoạch hoặc dự định trong tương lai xa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các cụm từ chính xác hơn như "tương lai" hoặc "sau này".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để tạo cảm giác mơ hồ, lãng mạn về thời gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mơ hồ, không xác định rõ ràng về thời gian.
  • Phong cách nhẹ nhàng, thường mang tính chất suy tư hoặc dự đoán.
  • Thường thuộc về văn chương hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt ý tưởng về một thời điểm không xác định trong tương lai.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác về thời gian.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "sau này" trong nhiều trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngày mai" khi người học không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tương lai" ở chỗ "ngày sau" thường không xác định rõ thời điểm.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngày sau của chúng ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ thời gian, ví dụ: "ngày sau sẽ tốt đẹp hơn".
tương lai sau này mai sau về sau ngày mai sắp tới hiện tại quá khứ thời gian ngày