Ngày đêm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như đêm ngày
Ví dụ:
Anh thợ máy sửa tàu ngày đêm cho kịp chuyến biển.
Nghĩa: Như đêm ngày
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ trông em ngày đêm không rời.
- Chú bộ đội canh gác ngày đêm để mọi người yên tâm ngủ.
- Dòng sông chảy ngày đêm không nghỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô y tá túc trực ngày đêm ở phòng cấp cứu.
- Nhà máy hoạt động ngày đêm để kịp giao hàng.
- Mưa rơi lất phất ngày đêm, con đường làng lúc nào cũng ướt.
3
Người trưởng thành
- Anh thợ máy sửa tàu ngày đêm cho kịp chuyến biển.
- Có những nỗi lo bám lấy ta ngày đêm, như tiếng kim đồng hồ không tắt.
- Thành phố vẫn thở ngày đêm, ánh đèn nối tiếp mặt trời thành một vòng sáng bất tận.
- Họ xoay xở ngày đêm để giữ công ty đứng vững qua mùa bão giá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự liên tục, không ngừng nghỉ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hoạt động diễn ra liên tục, không gián đoạn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự bền bỉ, kiên trì.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự liên tục, không ngừng nghỉ.
- Thường mang sắc thái nhấn mạnh, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liên tục, không ngừng nghỉ của một hành động hay trạng thái.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về thời gian cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đêm ngày" nhưng thường không có sự khác biệt lớn trong cách dùng.
- Chú ý không lạm dụng để tránh làm câu văn trở nên nặng nề.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngày đêm làm việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, tính từ hoặc phó từ, ví dụ: "ngày đêm chăm chỉ".

Danh sách bình luận