Ngần ngừ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở trạng thái chưa dứt khoát trong hành động, do còn suy tính, cân nhắc điều gì
Ví dụ: Cô ấy ngần ngừ trước lời mời làm việc mới.
Nghĩa: Ở trạng thái chưa dứt khoát trong hành động, do còn suy tính, cân nhắc điều gì
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy đứng trước cửa lớp, ngần ngừ chưa dám gõ.
  • Em ngần ngừ một chút rồi mới giơ tay phát biểu.
  • Mẹ gọi ăn cơm, bé còn ngần ngừ vì đang chơi dở.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy cầm điện thoại, ngần ngừ trước khi bấm gọi cho bạn mới.
  • Mình ngần ngừ thật lâu rồi mới bấm gửi tin nhắn xin lỗi.
  • Đứng trước bảng đăng ký câu lạc bộ, nó ngần ngừ vì chưa biết chọn nhóm nào.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy ngần ngừ trước lời mời làm việc mới.
  • Có lúc ta ngần ngừ chỉ vì sợ thay đổi, chứ không phải thiếu khả năng.
  • Anh ngần ngừ ở ngưỡng cửa cuộc hôn nhân, đong đếm giữa trái tim và lý trí.
  • Tôi đứng trước nút “gửi”, ngần ngừ như muốn kéo thêm vài giây bình tĩnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái chưa dứt khoát trong hành động, do còn suy tính, cân nhắc điều gì
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngần ngừ trung tính, sắc thái do dự nhẹ đến vừa; khẩu ngữ–trang trọng đều dùng được Ví dụ: Cô ấy ngần ngừ trước lời mời làm việc mới.
do dự trung tính, mức độ vừa; phổ dụng Ví dụ: Cô ấy do dự một lúc rồi mới trả lời.
lưỡng lự hơi trang trọng, mức độ vừa; sắc thái cân nhắc Ví dụ: Anh lưỡng lự trước khi đặt bút ký.
đắn đo trung tính, mức độ vừa; nhấn vào cân nhắc thiệt hơn Ví dụ: Tôi đắn đo mãi mới quyết định chuyển việc.
quyết đoán trung tính–tích cực, mức độ mạnh; phẩm chất dứt khoát Ví dụ: Cô ấy rất quyết đoán trong kinh doanh.
dứt khoát trung tính, mức độ mạnh; nhấn hành động rõ ràng, không chần chừ Ví dụ: Anh dứt khoát từ chối lời mời.
quả quyết hơi trang trọng, mức độ mạnh; nhấn sự khẳng định chắc chắn Ví dụ: Cô quả quyết chọn phương án A.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả trạng thái do dự của ai đó trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "do dự".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự do dự, thiếu quyết đoán.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái tâm lý không chắc chắn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ "do dự" hoặc "lưỡng lự".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động để nhấn mạnh sự chần chừ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "do dự", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Ngần ngừ" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "do dự".
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc hành động cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang ngần ngừ", "còn ngần ngừ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ như "vẫn", "còn", "đang".