Chùng chình

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cố ý làm chậm chạp để kéo dài thời gian.
Ví dụ: Anh chùng chình ký hợp đồng để kéo thêm thời gian cân nhắc.
Nghĩa: Cố ý làm chậm chạp để kéo dài thời gian.
1
Học sinh tiểu học
  • Em chùng chình buộc dây giày để chưa phải vào lớp.
  • Bạn ấy chùng chình uống nước để chưa phải dọn đồ chơi.
  • Bé chùng chình mặc áo khoác để kéo dài lúc chơi ngoài sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó chùng chình gom tập vở, như muốn níu thêm vài phút giờ ra chơi.
  • Cô bạn chùng chình trả lời, kéo cuộc kiểm tra miệng sang phút cuối.
  • Trên đường về, cậu chùng chình ghé từng quán vặt để trì hoãn việc đối mặt với điểm kém.
3
Người trưởng thành
  • Anh chùng chình ký hợp đồng để kéo thêm thời gian cân nhắc.
  • Cô chùng chình thu dọn vali, mong chuyến chia tay muộn lại một chút.
  • Người quản lý chùng chình gửi email phản hồi, để tình hình tự lắng theo ngày.
  • Tôi chùng chình tắt đèn, níu giữ vài hơi ấm cuối cùng của buổi tối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cố ý làm chậm chạp để kéo dài thời gian.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chùng chình Khẩu ngữ, sắc thái chê trách nhẹ, hơi bông đùa; mức độ nhẹ–vừa, kéo dài lề mề có chủ đích Ví dụ: Anh chùng chình ký hợp đồng để kéo thêm thời gian cân nhắc.
lề mề Khẩu ngữ, trung tính→chê nhẹ; mức độ vừa Ví dụ: Đến giờ rồi mà cậu còn lề mề, đi thôi!
chây ì Khẩu ngữ, chê mạnh hơn; nhấn cố tình trì hoãn Ví dụ: Đừng chây ì nộp bài nữa.
dây dưa Khẩu ngữ, chê nhẹ; kéo dài không dứt Ví dụ: Việc nhỏ mà cứ dây dưa mãi.
khẩn trương Trang trọng/tiêu chuẩn, tích cực; mức độ mạnh, làm nhanh ngay Ví dụ: Mọi người khẩn trương hoàn thành công việc.
nhanh chóng Tiêu chuẩn, trung tính; mức độ vừa, làm ngay không trì hoãn Ví dụ: Hãy phản hồi nhanh chóng cho tôi.
tức thì Khẩu ngữ, mạnh; làm ngay lập tức Ví dụ: Nghe gọi, cậu ấy đáp tức thì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động trì hoãn một cách cố ý trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm trạng hoặc hành động của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu quyết đoán hoặc cố ý trì hoãn.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động trì hoãn có chủ đích.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống không cần sự chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chậm trễ không cố ý.
  • Khác với "trì hoãn" ở chỗ "chùng chình" mang ý nghĩa cố ý hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố ý chùng chình", "đang chùng chình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức như "cố ý", "đang".
chậm chạp lề mề lề rề lềnh bềnh lềnh khềnh lềnh phềnh lềnh thềnh lềnh thềnh lềnh thềnh lềnh thềnh