Ngầm ngấm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Được giữ kín, không để có những biểu hiện cho người ngoài có thể thấy được.
Ví dụ :
Anh ngầm ngấm chịu đựng, không than một lời.
Nghĩa: Được giữ kín, không để có những biểu hiện cho người ngoài có thể thấy được.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy ngầm ngấm vui khi được cô khen, chỉ mỉm cười nhẹ.
- Cây ngầm ngấm lớn lên sau mưa, lá xanh hơn mỗi ngày.
- Con mèo ngầm ngấm thích chủ, cứ đi theo sát gót.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy ngầm ngấm luyện đàn, đến buổi biểu diễn mới làm mọi người bất ngờ.
- Trong lớp, sự cạnh tranh ngầm ngấm khiến ai cũng cố gắng hơn.
- Bạn ấy ngầm ngấm buồn, nhưng vẫn cười để không ai lo lắng.
3
Người trưởng thành
- Anh ngầm ngấm chịu đựng, không than một lời.
- Trong căn nhà nhỏ, mâu thuẫn ngầm ngấm như than âm ỉ, chạm nhẹ là bùng.
- Cô ngầm ngấm nuôi hy vọng, dù ngoài mặt tỏ ra thản nhiên.
- Thị trường ngầm ngấm chuyển động, báo hiệu một cơn sóng sắp tới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động hoặc cảm xúc không bộc lộ rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự tinh tế, sâu sắc trong miêu tả tâm lý nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kín đáo, không rõ ràng, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bí ẩn.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả điều gì đó không rõ ràng, không công khai.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc cần sự rõ ràng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả tâm lý hoặc hành động bí mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngấm ngầm"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên dùng khi cần diễn đạt sự rõ ràng, minh bạch.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc hoặc hành động khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ hoặc danh từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "sự ngầm ngấm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ hoặc phó từ để bổ nghĩa, ví dụ: "ngầm ngấm thực hiện", "rất ngầm ngấm".

Danh sách bình luận