Nẫy
Nghĩa & Ví dụ
xem nãy.
Ví dụ:
Tôi vừa gặp anh lúc nãy ngoài cổng.
Nghĩa: xem nãy.
1
Học sinh tiểu học
- Con vừa mới té lúc nãy nên đầu gối còn đau.
- Lúc nãy mẹ gọi, con không nghe vì đang rửa tay.
- Cô dặn lúc nãy là nhớ mang áo mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin nhắn em gửi lúc nãy vẫn chưa hiện dấu đã xem.
- Lúc nãy sân trường mưa lất phất, giờ đã hửng nắng.
- Bạn ấy có ghé qua lớp mình lúc nãy rồi đi ngay.
3
Người trưởng thành
- Tôi vừa gặp anh lúc nãy ngoài cổng.
- Lúc nãy tưởng mọi thứ rối tung, hóa ra chỉ cần bình tĩnh là xong.
- Em cười với tôi lúc nãy, mà dư vang ấy còn đọng đến giờ.
- Cuộc gọi nhỡ lúc nãy làm tôi chùn tay trước khi bấm gửi thư.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Không có sắc thái cảm xúc hoặc thái độ rõ ràng.
- Không thuộc khẩu ngữ, văn viết, nghệ thuật hay chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Không nên dùng vì không phổ biến và có thể gây nhầm lẫn với từ "nãy".
- Không có đặc điểm nổi bật trong thực tế sử dụng.
- Không có giới hạn hoặc biến thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nãy" có nghĩa là thời điểm gần đây.
- Không có khác biệt tinh tế vì không phải từ phổ biến.
- Nên tránh sử dụng để đảm bảo sự chính xác và tự nhiên trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "nãy" là một danh từ chỉ thời gian, thường làm trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nãy" là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ để chỉ thời điểm gần trong quá khứ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ chỉ thời gian như "lúc nãy", "hồi nãy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ thời gian như "lúc", "hồi" để tạo thành cụm từ chỉ thời gian.

Danh sách bình luận