Nẩy
Nghĩa & Ví dụ
1. x. nảy.
Ví dụ:
Kế hoạch nẩy ra ngay khi tôi thấy con số lệch.
2.
động từ
Di chuyển rời khỏi nên thẳng lên cao một cách đột ngột, nhanh, mạnh, để rồi rơi ngay xuống tức khắc.
Ví dụ:
Ly nhựa rơi chạm nền, nẩy nhẹ rồi nằm yên.
Nghĩa 1: x. nảy.
1
Học sinh tiểu học
- Hạt đậu gặp nước thì nẩy mầm.
- Quả bóng chạm đất là nẩy lên.
- Con cá chạm lưới liền nẩy ra xa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ý tưởng bỗng nẩy lên khi em nhìn bản đồ Việt Nam.
- Ngón tay em khẽ búng, sợi dây đàn nẩy rung trong không khí.
- Tia hi vọng nẩy lên từ một lời động viên ngắn ngủi.
3
Người trưởng thành
- Kế hoạch nẩy ra ngay khi tôi thấy con số lệch.
- Trong khoảnh khắc im lặng, một nghi hoặc nẩy lên rồi tắt như tia lửa.
- Giữa cuộc họp, cảm giác bất an nẩy lên, khiến tôi đổi cách đặt câu hỏi.
- Nhìn dáng người nơi cuối ngõ, ký ức cũ nẩy về như tờ giấy bật khỏi kẹp.
Nghĩa 2: Di chuyển rời khỏi nên thẳng lên cao một cách đột ngột, nhanh, mạnh, để rồi rơi ngay xuống tức khắc.
1
Học sinh tiểu học
- Quả bóng rơi xuống sân rồi nẩy bật lên.
- Hòn sỏi đập vào sàn gỗ và nẩy lên một chút.
- Chú ếch chạm đất, người chú nẩy lên rồi đáp xuống ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Viên phấn rơi trúng mép bàn và nẩy lên, lăn một vòng rồi dừng lại.
- Cầu thủ sút bóng mạnh, bóng nẩy lên khỏi mặt cỏ rồi sụp xuống.
- Đồng xu văng khỏi tay, chạm nền đá và nẩy một nhịp sắc lạnh.
3
Người trưởng thành
- Ly nhựa rơi chạm nền, nẩy nhẹ rồi nằm yên.
- Đạn cao su trúng tấm khiên, nẩy vọt lên như một phản xạ cơ học.
- Chiếc nắp lon va xuống bậc thềm, nẩy mấy nhịp rồi mất hút dưới gầm ghế.
- Hòn bi bật khỏi tay trẻ, chạm nền xi măng, nẩy lên trong tiếng lách cách ngắn ngủi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: x. nảy.
Nghĩa 2: Di chuyển rời khỏi nên thẳng lên cao một cách đột ngột, nhanh, mạnh, để rồi rơi ngay xuống tức khắc.
Từ đồng nghĩa:
bật tưng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nẩy | Diễn tả hành động bật lên, có tính đàn hồi, nhanh và mạnh, thường là phản ứng vật lý. Ví dụ: Ly nhựa rơi chạm nền, nẩy nhẹ rồi nằm yên. |
| bật | Trung tính, miêu tả hành động, thường dùng cho vật hoặc người tự động vọt lên. Ví dụ: Quả bóng bật lên khỏi mặt đất. |
| tưng | Trung tính, miêu tả hành động, thường dùng cho vật có độ đàn hồi cao như bóng. Ví dụ: Bóng tưng lên cao sau cú đập. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của vật thể khi bị tác động mạnh, ví dụ như "quả bóng nẩy lên".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả cụ thể về hiện tượng vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như "trái tim nẩy lên vì vui sướng".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong vật lý để mô tả chuyển động của vật thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đột ngột, mạnh mẽ trong hành động.
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết khi miêu tả chuyển động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả chuyển động nhanh, mạnh và đột ngột của vật thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến chuyển động vật lý.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vật thể có khả năng bật lên như bóng, lò xo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nảy" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý cách viết và ngữ nghĩa.
- Khác biệt với "bật" ở chỗ "nẩy" thường chỉ sự di chuyển lên xuống nhanh chóng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động hoặc trạng thái liên quan đến chuyển động.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quả bóng nẩy lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (quả bóng, viên bi), phó từ (lên, xuống), và trạng từ chỉ thời gian (ngay lập tức).
