Nao nức
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hăm hở, phấn khởi.
Ví dụ:
Tôi nao nức bước vào công việc mới.
Nghĩa: Hăm hở, phấn khởi.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay cả lớp nao nức chờ đi tham quan.
- Em nao nức mở quà sinh nhật.
- Cả xóm nao nức đón đoàn múa lân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn sân trường trang trí rực rỡ, chúng mình nao nức mong lễ khai giảng.
- Cô bạn mới khoe bài hát sẽ biểu diễn, cả nhóm bỗng nao nức tập dượt.
- Trước giờ xuất phát, tim tôi đập nhanh vì nao nức chinh phục ngọn núi nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Tôi nao nức bước vào công việc mới.
- Tin con đỗ trường mơ ước làm cả nhà nao nức chuẩn bị bữa cơm vui.
- Chiều cuối năm, phố bày chợ hoa, lòng người nao nức như gió xuân chạm ngõ.
- Sau nhiều ngày mưa, bầu trời trong lại khiến tôi nao nức hẹn bạn ra quán quen.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác háo hức, mong chờ một sự kiện hoặc hoạt động sắp diễn ra.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác sống động, gợi cảm xúc mạnh mẽ cho người đọc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, hào hứng.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác háo hức, mong chờ.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc sáng tạo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "náo nức" nhưng có cùng nghĩa.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy nao nức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ cảm xúc.

Danh sách bình luận