Nặc nô
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người làm nghề đi đòi nợ thuê trong xã hội cũ.
Ví dụ:
Nặc nô là kẻ chuyên đi thu nợ cho chủ.
2.
danh từ
(thông tục). Người đàn bà dữ dằn, lắm lời, thô bỉ (thường dùng làm tiếng chửi, tiếng mắng).
Ví dụ:
Nặc nô là cách mắng phụ nữ với hàm ý xúc phạm.
Nghĩa 1: Người làm nghề đi đòi nợ thuê trong xã hội cũ.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nặc nô đứng trước cổng, đòi tiền nhà.
- Bà kể hồi xưa có nặc nô đi khắp làng để đòi nợ.
- Trẻ con thấy nặc nô thì sợ, trốn sau cánh cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tiếng gậy gõ cộp cộp, ai cũng biết nặc nô đang tới thu nợ.
- Trong câu chuyện lịch sử, nặc nô hiện lên như cái bóng của chủ nợ.
- Chỉ cần thư báo nợ đến, người ta đã tưởng tượng ra mặt nặc nô lạnh lùng.
3
Người trưởng thành
- Nặc nô là kẻ chuyên đi thu nợ cho chủ.
- Tiếng giày nặc nô lộp cộp ngoài ngõ làm cả nhà im bặt.
- Nhiều hồi ký nhắc nặc nô như biểu tượng của nỗi sợ thiếu thốn và lệ thuộc.
- Nhìn cảnh đòi nợ kiểu xã hội đen bây giờ, tôi chợt nhớ đến hình ảnh nặc nô của thời cũ.
Nghĩa 2: (thông tục). Người đàn bà dữ dằn, lắm lời, thô bỉ (thường dùng làm tiếng chửi, tiếng mắng).
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo dặn không được gọi ai là nặc nô vì đó là lời thô lỗ.
- Bạn nhỏ không nên bắt chước nói nặng lời như gọi người khác là nặc nô.
- Ở lớp, ai cũng tránh dùng từ nặc nô để không làm bạn buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lúc tức giận, đừng buông lời như gọi người ta là nặc nô, vì sẽ làm không khí càng nặng nề.
- Bạn ấy kể bị mắng là nặc nô, nghe xong ai cũng thấy khó chịu.
- Mạng xã hội đầy tranh cãi, nhưng gắn nhãn nặc nô cho người khác chỉ khiến đối thoại bế tắc.
3
Người trưởng thành
- Nặc nô là cách mắng phụ nữ với hàm ý xúc phạm.
- Trong cơn nóng giận, có người thốt ra chữ nặc nô, và ngay sau đó hối hận vì đã vượt ranh giới tôn trọng.
- Những từ như nặc nô làm lộ nền văn hoá kỳ thị và bạo lực ngôn từ mà ta cần từ bỏ.
- Thay vì quẳng chữ nặc nô vào mặt nhau, ta có thể hỏi chuyện cho ra ngọn nguồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng với nghĩa tiêu cực để chỉ trích hoặc mắng mỏ ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích ai đó một cách mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường không dùng trong văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với các từ chỉ trích khác ở mức độ thô bỉ và dữ dằn.
- Cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng để tránh gây mất lòng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một nặc nô", "những nặc nô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, những), tính từ (dữ dằn, thô bỉ) và động từ (là, trở thành).

Danh sách bình luận