Muôi

Nghĩa & Ví dụ
xem môi
Ví dụ: Chị lấy muôi chan thêm nước cho bát phở.
Nghĩa: xem môi
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ dùng muôi múc canh ra bát.
  • Con cầm muôi khuấy nồi cháo cho đều.
  • Cô múc một muôi súp cho mỗi bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cán muôi dài giúp tay không bị hơi nóng phả vào.
  • Bạn khéo léo nghiêng muôi để không làm rơi giọt canh nào.
  • Muôi inox sáng bóng treo cạnh bếp, chờ bữa tối sôi lăn tăn.
3
Người trưởng thành
  • Chị lấy muôi chan thêm nước cho bát phở.
  • Một chiếc muôi tốt tiết kiệm bao động tác vụng về dưới bếp.
  • Tôi học cách đong nêm bằng nửa muôi, rồi thấy món ăn ổn định hẳn.
  • Chiếc muôi cũ sứt mép, nhưng giữ lại bao ký ức về căn bếp nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về dụng cụ nhà bếp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn nấu ăn hoặc thiết bị nhà bếp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và trong các tài liệu hướng dẫn nấu ăn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc nấu ăn hoặc các hoạt động liên quan đến nhà bếp.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc không liên quan đến nấu ăn.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ dụng cụ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "môi" do phát âm gần giống.
  • Khác biệt với "môi" ở chỗ "muôi" là dụng cụ, còn "môi" là bộ phận cơ thể.
  • Chú ý phát âm rõ ràng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước danh từ khác; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "muôi canh", "muôi nhựa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), danh từ (canh, nhựa), hoặc động từ (múc, lấy).
môi thìa gáo gàu đũa dĩa dao bát đĩa
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...