Muối ăn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Muối mặn dùng để ăn (phân biệt với muối là hợp chất do acid tác dụng với base sinh ra).
Ví dụ: Anh nhớ mua một gói muối ăn ở cửa hàng nhé.
Nghĩa: Muối mặn dùng để ăn (phân biệt với muối là hợp chất do acid tác dụng với base sinh ra).
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ rắc chút muối ăn lên miếng xoài cho con chấm.
  • Canh hơi nhạt, con cho thêm ít muối ăn vào nồi.
  • Ba bảo không nên ăn quá nhiều muối ăn vì không tốt cho sức khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Muối ăn làm món cà chua dầm đậm đà hơn hẳn.
  • Trứng luộc chấm muối ăn với tiêu thơm, đủ vị mà không cần nước chấm cầu kỳ.
  • Trong bữa cơm, mẹ dặn nêm muối ăn từ từ để dễ kiểm soát độ mặn.
3
Người trưởng thành
  • Anh nhớ mua một gói muối ăn ở cửa hàng nhé.
  • Những ngày nồm ẩm, hũ muối ăn vón cục, phải dàn ra rang cho tơi.
  • Chút muối ăn rắc cuối cùng làm bát canh như bừng tỉnh vị.
  • Giữa bàn ăn đủ loại gia vị, lọ muối ăn giản dị mà không thể thiếu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Muối mặn dùng để ăn (phân biệt với muối là hợp chất do acid tác dụng với base sinh ra).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
muối ăn trung tính, phổ thông; dùng trong đời sống hằng ngày, không chuyên môn Ví dụ: Anh nhớ mua một gói muối ăn ở cửa hàng nhé.
muối trung tính, phổ thông; đồng nghĩa trong bối cảnh ẩm thực Ví dụ: Rắc một ít muối vào canh cho đậm đà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nấu ăn, chế biến thực phẩm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về dinh dưỡng, sức khỏe hoặc công thức nấu ăn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngành thực phẩm và hóa học để phân biệt với các loại muối khác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng đơn giản, dễ hiểu, phù hợp với mọi đối tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về gia vị trong nấu ăn hoặc chế biến thực phẩm.
  • Tránh nhầm lẫn với các loại muối khác trong hóa học.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ loại như "muối biển", "muối tinh".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "muối" trong hóa học, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "muối" là hợp chất hóa học, "muối ăn" chỉ dùng trong ẩm thực.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ món ăn hoặc phương pháp chế biến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một ít"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "muối ăn này", "một ít muối ăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("mặn"), động từ ("dùng"), và lượng từ ("một ít").
muối đường tiêu ớt mắm dấm dầu mặn ngọt
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...