Mựa
Nghĩa & Ví dụ
Chớ, đừng.
Ví dụ :
Khuya quá rồi, mựa lái xe khi buồn ngủ.
Nghĩa: Chớ, đừng.
1
Học sinh tiểu học
- Mựa chạy ra đường khi xe đang chạy nhanh.
- Trời mưa to, mựa leo lên cây.
- Con mựa trêu bạn, kẻo bạn buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trễ rồi, mựa nán lại ngoài sân kẻo cảm lạnh.
- Bài này khó, mựa chép y nguyên mà hãy tự làm xem sao.
- Đang nóng, mựa đụng tay vào nồi kẻo bỏng.
3
Người trưởng thành
- Khuya quá rồi, mựa lái xe khi buồn ngủ.
- Đừng tự làm khổ mình nữa, mựa bới chuyện cũ lên khi nó đã qua rồi.
- Việc ấy chưa chắc đúng, mựa vội hứa để rồi khó xử.
- Thấy bạn nóng nảy, tôi chỉ nhắc khẽ: mựa nói lời quá tay, giữ cho êm cửa êm nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức, đặc biệt ở một số vùng miền.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện ngôn ngữ địa phương hoặc tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người quen, bạn bè hoặc trong bối cảnh không chính thức.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn bản chính thức.
- Thường được sử dụng ở một số vùng miền, có thể không phổ biến ở nơi khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "đừng" hoặc "chớ" trong tiếng Việt chuẩn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "mựa" là một phó từ, thường được dùng để phủ định hoặc cấm đoán trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mựa" là một từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ để phủ định hành động; có thể làm trung tâm của cụm phó từ, ví dụ: "mựa làm", "mựa nói".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ để tạo thành câu phủ định hoặc cấm đoán.

Danh sách bình luận