Mũ mấn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mũ bằng vải trắng, hình phễu, của đàn bà đội khí đưa ma bố mẹ hoặc chồng, theo phong tục cổ truyền.
Ví dụ: Cô ấy đội mũ mấn trắng trong lễ đưa tang chồng.
Nghĩa: Mũ bằng vải trắng, hình phễu, của đàn bà đội khí đưa ma bố mẹ hoặc chồng, theo phong tục cổ truyền.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị cả đội mũ mấn trắng khi đưa tang ông nội.
  • Trong đám tang xưa, các cô thường đội mũ mấn bằng vải trắng.
  • Bạn Nam thấy bà thím đội mũ mấn và đi chậm theo đoàn tang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bức ảnh cũ của gia đình, bà ngoại đứng đầu hàng, đầu đội mũ mấn trắng trong đám tang ông.
  • Cô giáo kể rằng ngày trước, con dâu phải đội mũ mấn để tỏ lòng hiếu kính khi đưa ma cha mẹ chồng.
  • Ở làng tôi, mỗi lần có đám tang theo lề xưa, người ta lại thấy các bà đội mũ mấn nghiêm trang.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy đội mũ mấn trắng trong lễ đưa tang chồng.
  • Mũ mấn không chỉ là trang phục tang lễ, mà còn là dấu ấn của một thời nề nếp gia phong.
  • Nhìn hàng người nữ quyến đội mũ mấn đi qua, tôi nghe tiếng lặng của truyền thống rì rầm trong gió.
  • Ở nhiều nơi, chiếc mũ mấn đã thưa dần, nhường chỗ cho cách phục tang giản lược hơn, nhưng ký ức về nó vẫn còn nguyên nếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mũ bằng vải trắng, hình phễu, của đàn bà đội khí đưa ma bố mẹ hoặc chồng, theo phong tục cổ truyền.
Từ đồng nghĩa:
mấn tang
Từ Cách sử dụng
mũ mấn rất chuyên biệt, cổ truyền, mang sắc thái tang lễ, trang trọng, nghi lễ Ví dụ: Cô ấy đội mũ mấn trắng trong lễ đưa tang chồng.
mấn tang trang trọng, chuyên biệt nghi lễ; mức độ tương đương, dùng trong văn phong cổ/truyền thống Ví dụ: Trong lễ tang mẹ, chị cả đội mấn tang đúng nghi thức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu về văn hóa, phong tục tập quán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả bối cảnh lịch sử, văn hóa trong tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu về văn hóa dân gian, lịch sử trang phục.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc, gắn liền với phong tục tang lễ truyền thống.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về phong tục tang lễ truyền thống của người Việt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến phong tục cổ truyền.
  • Thường không có biến thể, giữ nguyên hình thức truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại mũ tang khác nếu không hiểu rõ phong tục.
  • Khác biệt với "mũ tang" thông thường ở hình dáng và ý nghĩa văn hóa.
  • Cần chú ý đến bối cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc mũ mấn", "mũ mấn trắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trắng, đẹp), lượng từ (một, hai), và động từ (đội, mang).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...