Mỏng tang

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Rất mỏng và nhẹ.
Ví dụ: Tấm rèm mỏng tang, chỉ cần hé cửa là ánh sáng tràn vào.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Rất mỏng và nhẹ.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc lá phượng khô mỏng tang, chạm nhẹ là vỡ.
  • Tờ giấy màu mỏng tang, gió thổi là bay.
  • Vỏ bánh tráng mỏng tang, nhìn xuyên qua được.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn gió lật trang sổ mỏng tang, nghe sột soạt rất khẽ.
  • Chiếc áo mưa mỏng tang, mưa lất phất vẫn thấm lạnh người.
  • Điện thoại kẹp trong túi, ốp mỏng tang nên cầm nhẹ bẫng.
3
Người trưởng thành
  • Tấm rèm mỏng tang, chỉ cần hé cửa là ánh sáng tràn vào.
  • Giữa trưa, cái bóng mỏng tang của hàng cây rụng xuống hè nóng rực.
  • Anh đưa lá thư mỏng tang lên ánh đèn, thấy nét chữ run run như còn ấm tay người viết.
  • Trên bàn, lớp khăn giấy mỏng tang khép lại mùi cà phê vừa kịp nguội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Rất mỏng và nhẹ.
Từ đồng nghĩa:
mỏng dính mỏng lét
Từ trái nghĩa:
dày cộp dày bịch dày sụ
Từ Cách sử dụng
mỏng tang khẩu ngữ, nhấn mạnh mức độ rất mạnh, sắc thái sinh động, thân mật Ví dụ: Tấm rèm mỏng tang, chỉ cần hé cửa là ánh sáng tràn vào.
mỏng dính khẩu ngữ; mức mạnh tương đương; nhấn vào độ mỏng cực độ Ví dụ: Tờ giấy mỏng dính, cầm lên thấy bay phấp phới.
mỏng lét khẩu ngữ; mức mạnh tương đương; sắc thái hơi nhấn nhá Ví dụ: Cái áo mỏng lét, mặc lạnh run.
dày cộp khẩu ngữ; mức đối lập mạnh; nặng nề, kềnh Ví dụ: Quyển sách dày cộp, cầm mỏi tay.
dày bịch khẩu ngữ; mức mạnh; nặng, đặc Ví dụ: Tập hồ sơ dày bịch, đọc cả buổi.
dày sụ khẩu ngữ; mức mạnh; nhấn độ dày vượt trội Ví dụ: Áo len dày sụ, mặc rất ấm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả vật liệu hoặc đồ vật có độ mỏng đặc biệt, như giấy, vải.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhẹ nhàng, mong manh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, tinh tế, thường mang cảm giác dễ chịu.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh độ mỏng và nhẹ của vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong miêu tả hình ảnh, cảm giác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ độ mỏng khác như "mỏng manh" nhưng "mỏng tang" nhấn mạnh hơn về độ mỏng.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "áo mỏng tang", "giấy mỏng tang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để mô tả đặc điểm của sự vật, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất".
mỏng mỏng manh mỏng dính mỏng dờn mỏng lét mỏng teo mỏng tang nhẹ nhẹ bỗng nhẹ tênh