Nhẹ tênh

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhẹ như cảm thấy hoàn toàn không có gì.
Ví dụ: Cái vali đã bỏ hết đồ nên nhẹ tênh.
Nghĩa: Nhẹ như cảm thấy hoàn toàn không có gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc balô mới của em nhẹ tênh.
  • Chiếc lá rơi xuống tay, nhẹ tênh.
  • Cái hộp rỗng cầm lên thấy nhẹ tênh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tú xách thử chiếc túi và thốt lên: nhẹ tênh mà!
  • Qu quyển tập mỏng, cầm lên thấy nhẹ tênh như không có trang nào.
  • Sau khi dọn sạch đá trong chai, cái chai trở nên nhẹ tênh.
3
Người trưởng thành
  • Cái vali đã bỏ hết đồ nên nhẹ tênh.
  • Túi giấy vừa khô, nâng lên thấy nhẹ tênh như một lời trống rỗng.
  • Bản hợp đồng chỉ vài tờ, cầm trên tay nhẹ tênh, khác hẳn những hồ sơ dày cộp thường ngày.
  • Sau cuộc chuyển nhà, chiếc thùng cuối cùng rỗng không, tôi nhấc lên thấy nhẹ tênh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhẹ như cảm thấy hoàn toàn không có gì.
Từ đồng nghĩa:
nhẹ bẫng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhẹ tênh Diễn tả sự nhẹ đến mức không cảm thấy trọng lượng, thường mang sắc thái tích cực (nhẹ nhõm, thoải mái) hoặc trung tính. Ví dụ: Cái vali đã bỏ hết đồ nên nhẹ tênh.
nhẹ bẫng Diễn tả sự nhẹ đến mức không cảm thấy trọng lượng, thường mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực (như trống rỗng) hoặc tích cực (nhẹ nhõm). Ví dụ: Chiếc hộp rỗng nhẹ bẫng.
nặng trịch Diễn tả sự nặng nề đến mức khó nhấc, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực (gây khó khăn). Ví dụ: Chiếc vali nặng trịch khiến anh khó di chuyển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác nhẹ nhàng, thoải mái, không có gánh nặng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhẹ nhàng, thanh thoát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thoải mái, nhẹ nhõm.
  • Phong cách khẩu ngữ, thân mật.
  • Thường mang sắc thái tích cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác nhẹ nhàng, không có gánh nặng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ "nhẹ nhàng" hoặc "nhẹ nhõm" nhưng "nhẹ tênh" nhấn mạnh sự không có trọng lượng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong câu miêu tả cảm giác hoặc trạng thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảm giác nhẹ tênh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ, hoặc trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
nhẹ thanh bổng lướt bay phơi phới lỏng rỗng nặng trĩu nặng nề