Mĩ đức
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
mỹ đức. d. (ít dùng). Đức tính tốt đẹp.
Ví dụ:
Mĩ đức là những phẩm chất đáng quý của con người.
Nghĩa: mỹ đức. d. (ít dùng). Đức tính tốt đẹp.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô luôn dạy chúng em giữ gìn mĩ đức như trung thực và lễ phép.
- Bạn Lan được khen vì có mĩ đức chăm chỉ và biết giúp đỡ bạn bè.
- Ở nhà, em học mĩ đức qua việc nói lời cảm ơn và xin lỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người có mĩ đức thường giữ lời hứa, dù không ai nhắc nhở.
- Trong lớp, chúng tớ xem trọng mĩ đức hơn điểm số vì đó là nền tảng để làm người tử tế.
- Bạn ấy không khoe khoang, cư xử chừng mực — mĩ đức thể hiện rõ trong từng việc nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Mĩ đức là những phẩm chất đáng quý của con người.
- Không chức vị nào che lấp được thiếu hụt mĩ đức; quyền lực chỉ phóng đại điều đã có bên trong.
- Mĩ đức không đến từ lời rao giảng, mà từ thói quen chọn điều đúng khi không ai nhìn thấy.
- Giữa tài năng và mĩ đức, tôi chọn người biết giữ chữ tín và biết xấu hổ khi làm sai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : mỹ đức. d. (ít dùng). Đức tính tốt đẹp.
Từ trái nghĩa:
thói xấu tật xấu bất đức vô đức
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mĩ đức | trang trọng; trung tính tích cực; phạm vi đạo đức học/chính luận Ví dụ: Mĩ đức là những phẩm chất đáng quý của con người. |
| đức hạnh | trang trọng, cổ điển; mức độ mạnh, nhấn đạo hạnh cá nhân Ví dụ: Cô ấy nổi tiếng về đức hạnh. |
| đạo đức | trung tính–trang trọng; mức độ rộng, chuẩn mực thiện lành Ví dụ: Anh ấy là người có đạo đức. |
| phẩm hạnh | trang trọng, văn chương; mức độ mạnh, nói về phẩm chất đạo hạnh Ví dụ: Bà cụ có phẩm hạnh đáng kính. |
| đức tính | trung tính; mức độ khái quát, nói chung về tính tốt Ví dụ: Nhẫn nại là một đức tính quý. |
| mỹ hạnh | Hán-Việt, văn chương, rất trang trọng; mức độ mạnh Ví dụ: Nàng được ca tụng vì mỹ hạnh. |
| thói xấu | khẩu ngữ–trung tính; mức độ mạnh, chỉ tập hợp nết xấu Ví dụ: Anh ấy cần bỏ các thói xấu. |
| tật xấu | khẩu ngữ; mức độ mạnh, thiên về nết xấu khó bỏ Ví dụ: Hút thuốc là tật xấu. |
| bất đức | Hán-Việt, trang trọng; mức độ mạnh, thiếu đạo đức Ví dụ: Những hành vi bất đức cần bị lên án. |
| vô đức | Hán-Việt, trang trọng; mức độ rất mạnh, không có đức Ví dụ: Kẻ vô đức không xứng đáng tín nhiệm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về đạo đức, giáo dục, hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống có tính chất đạo đức cao.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến phẩm chất đạo đức cao đẹp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến đạo đức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "đức hạnh" nhưng "mĩ đức" nhấn mạnh hơn về vẻ đẹp của đức tính.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mĩ đức của con người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp.

Danh sách bình luận