Mệt lử cò bợ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thông tục). Mệt rũ người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả trạng thái mệt mỏi cực độ sau khi làm việc nặng nhọc hoặc hoạt động kéo dài.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh sinh động về sự mệt mỏi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mệt mỏi cực độ, thường mang sắc thái thân mật, gần gũi.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không nên dùng trong văn bản chính thức.
  • Thường dùng để nhấn mạnh mức độ mệt mỏi, có thể thay bằng "mệt rã rời" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mệt mỏi khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "mệt mỏi" ở mức độ và sắc thái biểu cảm.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể như sau một ngày làm việc vất vả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "Anh ấy mệt lử cò bợ sau chuyến đi dài."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc động vật để miêu tả trạng thái, ví dụ: "cô ấy mệt lử cò bợ".
mệt mỏi lả phờ kiệt đuối oải

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...