Mèm

Nghĩa & Ví dụ
1.
khẩu ngữ
(Say, đói) đến mức như bủn rủn cả chân tay, không gượng được nữa.
Ví dụ: Tôi đói mèm, đứng cũng không vững.
2.
khẩu ngữ
(Ướt, cũ) quá lắm.
Ví dụ: Chiếc áo phơi quên ngoài hiên ướt mèm.
Nghĩa 1: (Say, đói) đến mức như bủn rủn cả chân tay, không gượng được nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đói mèm, chân tay mềm nhũn, chỉ muốn ngồi thở.
  • Bạn Tí chạy lâu quá, mệt mèm, không bước nổi nữa.
  • Em say xe mèm, mặt tái đi, phải nhắm mắt dựa ghế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau tiết thể dục, tôi đói mèm, cầm hộp cơm mà tay run run.
  • Leo dốc một quãng, nó mệt mèm, nói chuyện cũng lạc hơi.
  • Ngồi trên xe khách đường dài, cậu ấy say mèm, chỉ muốn buông người xuống.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đói mèm, đứng cũng không vững.
  • Cơn say đến mèm, mọi thứ quay cuồng như bị ai vặn nút.
  • Làm quên giờ ăn, bụng rỗng đến mèm, tay chân bủn rủn như dây buộc hờ.
  • Qua một đêm thức trắng, người mệt mèm, đầu óc chỉ muốn trôi đi.
Nghĩa 2: (Ướt, cũ) quá lắm.
1
Học sinh tiểu học
  • Áo mưa để ngoài hiên ướt mèm, sờ vào nhỏ nước.
  • Qu quyển vở cũ mèm, góc quăn lại nhưng em vẫn thích.
  • Đôi giày ngấm mưa ướt mèm, đi vào nghe lép nhép.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cái khăn phơi nhầm trời mưa nên ướt mèm, đắp lên lạnh buốt.
  • Chiếc ba lô cũ mèm, dây kéo sờn nhưng vẫn dùng tạm.
  • Tập đề cương bị đổ nước, giấy ướt mèm, chữ loang lổ.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc áo phơi quên ngoài hiên ướt mèm.
  • Cuốn sổ tay theo tôi nhiều năm, bìa cũ mèm, chạm vào nghe mốc mác thời gian.
  • Nhà dột đêm qua, chăn nệm ướt mèm, mùi ẩm bám cả phòng.
  • Chiếc vali cũ mèm, góc trầy xước kể hết những lần đi và về.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Say, đói) đến mức như bủn rủn cả chân tay, không gượng được nữa.
Từ đồng nghĩa:
rũ rượi ngất ngư
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mèm Diễn tả trạng thái cực độ, không kiểm soát được do say hoặc đói, mang sắc thái dân dã, khẩu ngữ. Ví dụ: Tôi đói mèm, đứng cũng không vững.
rũ rượi Diễn tả trạng thái kiệt sức, mệt mỏi hoặc say xỉn đến mức không còn sức lực, mang sắc thái biểu cảm, khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta say rũ rượi sau bữa tiệc.
ngất ngư Diễn tả trạng thái không vững vàng, lảo đảo do say hoặc mệt mỏi, mang sắc thái biểu cảm, khẩu ngữ. Ví dụ: Cô ấy đói ngất ngư sau một ngày dài làm việc.
tỉnh táo Diễn tả trạng thái đầu óc minh mẫn, không bị ảnh hưởng bởi chất kích thích hay mệt mỏi, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Dù thức khuya, anh ấy vẫn rất tỉnh táo.
khoẻ khoắn Diễn tả trạng thái cơ thể tràn đầy năng lượng, không mệt mỏi hay yếu ớt, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Sau bữa ăn, cô bé cảm thấy khỏe khoắn hơn nhiều.
Nghĩa 2: (Ướt, cũ) quá lắm.
Từ đồng nghĩa:
ướt sũng ướt nhẹp cũ rích
Từ trái nghĩa:
khô cong ráo hoảnh mới tinh mới toanh
Từ Cách sử dụng
mèm Diễn tả mức độ cực đoan của sự ướt át hoặc cũ kỹ, thường mang sắc thái tiêu cực, khẩu ngữ. Ví dụ: Chiếc áo phơi quên ngoài hiên ướt mèm.
ướt sũng Diễn tả trạng thái bị thấm nước hoàn toàn, rất ướt, mang sắc thái trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Áo quần anh ta ướt sũng vì dính mưa.
ướt nhẹp Diễn tả trạng thái rất ướt, bết dính, thường mang sắc thái tiêu cực, khẩu ngữ. Ví dụ: Con mèo con ướt nhẹp sau khi rơi xuống vũng nước.
cũ rích Diễn tả trạng thái rất cũ, lỗi thời hoặc nhàm chán, mang sắc thái tiêu cực, khẩu ngữ. Ví dụ: Câu chuyện này cũ rích rồi, chẳng ai muốn nghe nữa.
khô cong Diễn tả trạng thái hoàn toàn không còn độ ẩm, rất khô, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Đất đai khô cong vì hạn hán kéo dài.
ráo hoảnh Diễn tả trạng thái khô ráo hoàn toàn, không còn chút ẩm ướt nào, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Bát đĩa rửa xong đã ráo hoảnh.
mới tinh Diễn tả trạng thái hoàn toàn mới, chưa qua sử dụng, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Cô ấy vừa mua một chiếc xe mới tinh.
mới toanh Diễn tả trạng thái rất mới, vừa được tạo ra hoặc mua về, mang sắc thái tích cực, khẩu ngữ. Ví dụ: Căn nhà này vừa được xây mới toanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái say xỉn hoặc đói mệt đến mức không còn sức lực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật hoặc tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mệt mỏi, kiệt sức hoặc tình trạng quá mức.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái say, đói hoặc tình trạng vật chất như ướt, cũ quá mức.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn bản chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái như "say", "đói", "ướt" để nhấn mạnh mức độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái khác như "mệt", "kiệt sức" nhưng "mèm" nhấn mạnh mức độ cao hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mệt mèm", "ướt mèm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ trạng thái hoặc tình trạng như "mệt", "ướt" để tạo thành cụm từ miêu tả.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...