Mẹ goá con côi

Nghĩa & Ví dụ
Tả cảnh người phụ nữ goá chồng một mình nuôi con dại, không nơi nương tựa.
Ví dụ: Xã vừa lập quỹ hỗ trợ những trường hợp mẹ goá con côi.
Nghĩa: Tả cảnh người phụ nữ goá chồng một mình nuôi con dại, không nơi nương tựa.
1
Học sinh tiểu học
  • Xóm tôi có cảnh mẹ goá con côi, hai mẹ con nương nhau mà sống.
  • Nghe chuyện mẹ goá con côi, ai cũng muốn giúp đỡ hai mẹ con.
  • Bức tranh vẽ cảnh mẹ goá con côi ngồi bên mái nhà dột nát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu ca dao nhắc đến cảnh mẹ goá con côi, nghe mà thấy thắt lòng.
  • Trong truyện, hình ảnh mẹ goá con côi hiện lên với bữa cơm đạm bạc và mái nhà xiêu vẹo.
  • Người ta góp gạo cho gia đình mẹ goá con côi, mong sưởi ấm một mái nhà chơ vơ.
3
Người trưởng thành
  • Xã vừa lập quỹ hỗ trợ những trường hợp mẹ goá con côi.
  • Giữa chợ đời xô bồ, cảnh mẹ goá con côi dễ bị khuất lấp nếu ta không chịu nhìn kỹ.
  • Bản tường trình ghi rõ: gia cảnh mẹ goá con côi, thu nhập bấp bênh, không người nương tựa.
  • Đêm xuống, tiếng gió lùa qua vách, gợi nhớ phận mẹ goá con côi ôm con ngủ trong căn nhà trống trải.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về xã hội, gia đình, hoặc các bài báo nói về hoàn cảnh khó khăn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh cảm động, thể hiện sự khó khăn và cô đơn của người phụ nữ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cảm thông, thương cảm đối với hoàn cảnh khó khăn.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hoàn cảnh khó khăn của người phụ nữ mất chồng và con nhỏ.
  • Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc không phù hợp với bối cảnh.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được diễn đạt bằng các cụm từ tương tự trong văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các cụm từ khác có nghĩa tương tự nhưng không nhấn mạnh cùng một hoàn cảnh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người mẹ goá con côi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ chỉ hành động hoặc trạng thái (như "nuôi", "sống"), hoặc tính từ chỉ tình trạng (như "khổ", "đơn độc").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...