Côi
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(kết hợp hạn chế). Mồ côi.
Ví dụ:
Cô ấy lớn lên phận côi cha từ lúc còn đỏ hỏn.
Nghĩa: (kết hợp hạn chế). Mồ côi.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan là bé côi mẹ, ở với bà ngoại.
- Con mèo côi chủ cứ ngồi bên cổng đợi.
- Cây non côi gió giữa sân trường, không ai che chở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng Bờm trong truyện là đứa trẻ côi cha, nên sớm phải tự lo.
- Sau bão, chú chó nhỏ bỗng thành côi chủ, ngẩn ngơ quanh hiên.
- Trong lớp, cậu ấy ít nói vì là thân phận côi mẹ, quen giấu nỗi buồn.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy lớn lên phận côi cha từ lúc còn đỏ hỏn.
- Đêm khuya, người côi mẹ dễ chạnh lòng trước tiếng ru vọng từ nhà bên.
- Anh nhận ra mình côi chủ giữa thành phố lạ, khi cửa nhà trọ khép lại.
- Tuổi thơ côi cha côi mẹ để lại những khoảng trống không tên trong ký ức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kết hợp hạn chế). Mồ côi.
Từ đồng nghĩa:
mồ côi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| côi | Trang trọng, gợi cảm xúc thương xót, thường dùng trong văn viết hoặc thành ngữ. Ví dụ: Cô ấy lớn lên phận côi cha từ lúc còn đỏ hỏn. |
| mồ côi | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Cô bé mồ côi cha mẹ từ nhỏ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản miêu tả hoàn cảnh sống của trẻ em.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác thương cảm, đồng cảm với nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thương cảm, đồng cảm.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hoàn cảnh sống của trẻ em không có cha mẹ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến trẻ em hoặc hoàn cảnh mồ côi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thiếu thốn khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng từ này để miêu tả người lớn, trừ khi có ý nghĩa đặc biệt trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ, ví dụ: "đứa trẻ côi" hoặc "nó côi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người như "trẻ", "người" để tạo thành cụm danh từ.

Danh sách bình luận