Cô nhi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trẻ mồ côi.
Ví dụ: Mái ấm nhận nuôi thêm một cô nhi từ vùng lũ.
Nghĩa: Trẻ mồ côi.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi nhà mở cửa đón một cô nhi vào ở.
  • Cô giáo nhẹ nhàng hỏi thăm cô nhi mới đến lớp.
  • Bạn nhỏ tặng chiếc kẹo cho cô nhi trong sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà chùa cưu mang một cô nhi, cho em chỗ ngủ yên ấm.
  • Trong bài báo, người viết kể chuyện một cô nhi vượt qua thiếu thốn để học giỏi.
  • Buổi quyên góp hướng về một cô nhi vừa mất mẹ, khiến cả lớp lắng lại.
3
Người trưởng thành
  • Mái ấm nhận nuôi thêm một cô nhi từ vùng lũ.
  • Có những đêm thành phố lên đèn, bước chân cô nhi vẫn dò dẫm giữa những khoảng tối của ký ức.
  • Anh chọn ký tên ẩn danh khi gửi học bổng cho một cô nhi, vì muốn giữ sự bình yên cho em.
  • Tin về cô nhi sống sót sau trận bão khiến cả khu phố chung tay dựng lại một mái nhà cho em.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trẻ mồ côi.
Từ đồng nghĩa:
mồ côi
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cô nhi trang trọng, cổ/huýnh dụng; sắc thái thương cảm, trung tính-nghiêng buồn Ví dụ: Mái ấm nhận nuôi thêm một cô nhi từ vùng lũ.
mồ côi trung tính, phổ thông; bao quát Ví dụ: Nó là đứa mồ côi từ nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng từ "trẻ mồ côi" hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo liên quan đến xã hội và trẻ em.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác cổ điển hoặc trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về xã hội học, nhân quyền.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển hơn so với "trẻ mồ côi".
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn tạo cảm giác trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "trẻ mồ côi" để dễ hiểu hơn.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "trẻ mồ côi".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cô nhi viện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định như "một", "nhiều" hoặc các động từ như "nuôi", "giúp đỡ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...