Mé
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Như mế.
2.
danh từ
Phần ở phía ngoài cùng, ở mép của bề mặt một vật.
Ví dụ:
Chiếc đĩa sứ sứt một mảnh ở mé.
3.
danh từ
Phía ở về nơi không xa lắm.
Ví dụ:
Chỗ hẹn nằm mé trung tâm, đi lại tiện.
4.
động từ
Chặt, tỉa bớt.
Ví dụ:
Tôi nhờ thợ mé lại viền áo cho vừa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ vị trí hoặc hành động liên quan đến mép của vật thể, ví dụ: "mép bàn", "mép áo".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc miêu tả chi tiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh cụ thể, chi tiết trong miêu tả cảnh vật hoặc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ hơn là văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ vị trí ở mép hoặc rìa của một vật thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác cao hơn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ chỉ vị trí cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mế" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với từ "mép" ở chỗ "mé" có thể chỉ cả vị trí và hành động.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ vị trí hoặc hành động cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mé" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mé" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "mé" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "mé" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "mé" thường đi kèm với các từ chỉ định như "cái", "này", "đó". Khi là động từ, "mé" có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận