Manh động

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hành động phiêu lưu khi điều kiện chủ quan và khách quan chưa chín muồi (thường nói về bạo động cách mạng).
Ví dụ: Tổ chức đó đã manh động khi chưa có sự ủng hộ và kế hoạch rõ ràng.
Nghĩa: Hành động phiêu lưu khi điều kiện chủ quan và khách quan chưa chín muồi (thường nói về bạo động cách mạng).
1
Học sinh tiểu học
  • Đừng manh động khi chưa hiểu rõ tình hình.
  • Thầy dặn nhóm phải bình tĩnh, không được manh động.
  • Cậu bé nghe lời cô, không manh động chạy vào chỗ nguy hiểm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn suýt manh động lao ra đường chỉ vì thấy đám đông hò hét.
  • Đội bóng bàn thua điểm, nhưng thầy nhắc không manh động đổi chiến thuật khi chưa xem xét kỹ.
  • Trong giờ sinh hoạt, lớp trưởng khuyên cả lớp không manh động phản ứng, hãy trao đổi ôn hòa.
3
Người trưởng thành
  • Tổ chức đó đã manh động khi chưa có sự ủng hộ và kế hoạch rõ ràng.
  • Trong lịch sử, nhiều phong trào thất bại vì manh động, nóng lòng muốn thắng ngay.
  • Anh ta định manh động phá rào, nhưng nhận ra rủi ro lớn hơn lợi ích.
  • Đôi khi kiên nhẫn là dũng khí; manh động chỉ thỏa cái bốc đồng của phút chốc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về chính trị, xã hội, đặc biệt khi nói về các hành động bạo động hoặc phong trào cách mạng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học về đề tài cách mạng hoặc lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu về chính trị học, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cảnh báo hoặc phê phán về hành động thiếu cân nhắc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu chuẩn bị hoặc cân nhắc trong hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến bạo động hoặc cách mạng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động bạo lực hoặc phong trào.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động mạnh mẽ khác nhưng "manh động" nhấn mạnh sự thiếu chuẩn bị.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ manh động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.