Mạng lưới
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hệ thống những đường đan nối vào nhau có một chức năng chung.
Ví dụ:
Đường ống ngầm kết nối thành mạng lưới cấp nước cho cả thành phố.
2.
danh từ
Hệ thống tổ chức gồm nhiều cá nhân hoặc đơn vị có một chức năng chung.
Ví dụ:
Công ty đang mở rộng mạng lưới đại lý trên toàn quốc.
Nghĩa 1: Hệ thống những đường đan nối vào nhau có một chức năng chung.
1
Học sinh tiểu học
- Các con đường trong khu phố tạo thành một mạng lưới giúp xe chạy thuận tiện.
- Rễ cây đan vào đất như một mạng lưới giữ cây đứng vững.
- Những con kênh nhỏ nối nhau thành mạng lưới dẫn nước vào ruộng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bản đồ, sông ngòi chằng chịt thành mạng lưới tưới mát cả đồng bằng.
- Tổ nhện giăng mảnh mà bền, thành một mạng lưới bắt gọn con mồi bay ngang.
- Các dây điện bắc qua mái nhà, tạo thành mạng lưới đưa ánh sáng đến từng phòng.
3
Người trưởng thành
- Đường ống ngầm kết nối thành mạng lưới cấp nước cho cả thành phố.
- Mạng lưới tĩnh mạch hiện lên dưới da, âm thầm chuyên chở dòng chảy của sự sống.
- Những con hẻm quấn quýt như mạng lưới, khiến người lạ dễ lạc trong một chiều mưa.
- Mạng lưới cáp quang lan dọc bờ biển, âm thầm gánh vác nhịp thở của thời đại số.
Nghĩa 2: Hệ thống tổ chức gồm nhiều cá nhân hoặc đơn vị có một chức năng chung.
1
Học sinh tiểu học
- Thư viện trường em tham gia mạng lưới thư viện để chia sẻ sách hay.
- Các trạm y tế trong huyện kết nối thành mạng lưới chăm sóc sức khỏe cho người dân.
- Câu lạc bộ đọc sách lập mạng lưới bạn đọc để cùng trao đổi truyện mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm tình nguyện xây dựng mạng lưới cộng tác viên để hỗ trợ vùng lũ.
- Doanh nghiệp nhỏ liên kết thành mạng lưới phân phối, đưa sản phẩm đến mọi khu chợ.
- Thầy cô tạo mạng lưới cố vấn học tập, giúp học sinh định hướng nghề nghiệp.
3
Người trưởng thành
- Công ty đang mở rộng mạng lưới đại lý trên toàn quốc.
- Một mạng lưới cố vấn đáng tin cậy có thể rút ngắn những bước loay hoay của tuổi trẻ.
- Trong nghiên cứu, mạng lưới hợp tác liên viện giúp chia sẻ dữ liệu và uy tín học thuật.
- Mạng lưới an sinh nếu đan chặt sẽ đỡ được những người trượt khỏi bậc thang cơ hội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hệ thống những đường đan nối vào nhau có một chức năng chung.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mạng lưới | Trung tính, dùng để chỉ cấu trúc vật lý hoặc trừu tượng có nhiều đường/phần tử kết nối. Ví dụ: Đường ống ngầm kết nối thành mạng lưới cấp nước cho cả thành phố. |
| mạng | Trung tính, phổ biến, thường dùng thay thế cho 'mạng lưới' trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Mạng điện quốc gia đã được nâng cấp. |
Nghĩa 2: Hệ thống tổ chức gồm nhiều cá nhân hoặc đơn vị có một chức năng chung.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mạng lưới | Trung tính, dùng để chỉ cấu trúc tổ chức gồm nhiều cá nhân/đơn vị liên kết. Ví dụ: Công ty đang mở rộng mạng lưới đại lý trên toàn quốc. |
| mạng | Trung tính, phổ biến, thường dùng thay thế cho 'mạng lưới' trong nhiều ngữ cảnh tổ chức. Ví dụ: Mạng lưới tình báo hoạt động rất hiệu quả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hệ thống kết nối như mạng lưới bạn bè, mạng lưới giao thông.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi mô tả các hệ thống tổ chức hoặc cơ sở hạ tầng như mạng lưới điện, mạng lưới viễn thông.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi dùng ẩn dụ để chỉ sự kết nối phức tạp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong công nghệ thông tin, viễn thông, và quản lý tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với cả văn viết và văn nói chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự kết nối và tổ chức của các thành phần.
- Tránh dùng khi không có yếu tố kết nối hoặc tổ chức rõ ràng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ loại hình cụ thể như "mạng lưới giao thông", "mạng lưới xã hội".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hệ thống" nhưng "mạng lưới" nhấn mạnh vào sự kết nối.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh không có yếu tố kết nối.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mạng lưới giao thông", "mạng lưới điện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "mạng lưới rộng lớn", "xây dựng mạng lưới".
