Măm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ăn (nói về trẻ nhỏ còn thiếu răng).
Ví dụ: Đứa nhỏ măm bát cháo nóng mẹ thổi.
Nghĩa: Ăn (nói về trẻ nhỏ còn thiếu răng).
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé măm cháo rất ngon miệng.
  • Bé Na măm chuối nghiền mẹ bón.
  • Con cún con măm sữa ấm rồi ngủ ngoan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thằng bé măm từng thìa bột, mắt long lanh vì đói bụng.
  • Bé út măm miếng khoai nghiền, hai má phồng lên trông yêu ơi là yêu.
  • Em bé mới mọc chiếc răng đầu tiên, vẫn măm cháo loãng cho dễ nuốt.
3
Người trưởng thành
  • Đứa nhỏ măm bát cháo nóng mẹ thổi.
  • Tiếng thìa chạm bát lách cách, nó măm từng muỗng cháo như nuốt cả mùi khói bếp chiều.
  • Đêm ngắn lại khi thằng bé ôm bình sữa, nhắm mắt mà vẫn măm được nửa bình.
  • Nhìn con măm bát bột, chị thấy mọi vất vả trong ngày tan rữa như đường trong nước ấm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói chuyện với trẻ nhỏ hoặc giữa người lớn với nhau khi nói về trẻ nhỏ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm viết về trẻ em hoặc gia đình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi và yêu thương khi nói về trẻ nhỏ.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói chuyện với trẻ nhỏ hoặc khi muốn tạo không khí vui vẻ, thân thiện.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về người lớn.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ khác dành cho trẻ em như "măm măm" để tăng tính dễ thương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "ăn" nhưng không mang sắc thái thân mật.
  • Không nên dùng từ này khi không có sự hiện diện của trẻ nhỏ hoặc trong các tình huống nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bé măm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (trẻ nhỏ), có thể kết hợp với trạng từ chỉ thời gian như "đang", "sắp".
ăn nhai nuốt xơi húp trẻ thức ăn cơm đói