Mặc xác

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thông tục). Như mặc, (nghĩa 1; hàm ý coi khinh).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thông tục). Như mặc, (nghĩa 1; hàm ý coi khinh).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mặc xác Thể hiện sự thờ ơ, coi thường một cách mạnh mẽ, thông tục. Ví dụ:
mặc kệ Thông tục, thể hiện sự thờ ơ, buông xuôi, đôi khi có ý coi thường. Ví dụ: Anh ta mặc kệ những lời chỉ trích.
quan tâm Tích cực, thể hiện sự để ý, chăm sóc, coi trọng. Ví dụ: Cô ấy luôn quan tâm đến cảm xúc của mọi người.
để ý Trung tính đến tích cực, thể hiện sự chú tâm, nhận biết. Ví dụ: Anh ta để ý từng chi tiết nhỏ trong công việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi bày tỏ sự bực bội, không quan tâm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ coi thường, không quan tâm.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự không quan tâm một cách mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự tôn trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "mặc kệ" ở mức độ coi thường và tiêu cực.
  • Cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, thể hiện hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mặc xác anh ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với đại từ, danh từ chỉ người hoặc sự vật, ví dụ: "mặc xác nó", "mặc xác chuyện đó".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...