Lụng thụng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Quần áo) dài và rộng quá so với khổ người.
Ví dụ:
Chiếc sơ mi lụng thụng khiến anh trông như đang bơi trong vải.
Nghĩa: (Quần áo) dài và rộng quá so với khổ người.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc áo mưa của anh trai mặc lên người em thì lụng thụng.
- Bạn Nam mặc quần thể dục lụng thụng nên cứ phải kéo lên.
- Cái áo khoác lụng thụng làm tay áo che cả bàn tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mặc chiếc hoodie lụng thụng, cậu bạn vừa đi vừa xắn tay áo cho gọn.
- Bộ đồng phục mượn tạm hơi lụng thụng nên trông cậu ấy nhỏ xíu trong lớp.
- Chiếc quần lụng thụng làm bạn khó chạy khi chơi bóng ở sân trường.
3
Người trưởng thành
- Chiếc sơ mi lụng thụng khiến anh trông như đang bơi trong vải.
- Cô chọn áo lụng thụng để giấu vòng eo sau kỳ nghỉ dài.
- Bộ vest lụng thụng nói lên người thợ may chưa đo đạc cẩn thận.
- Cậu thanh niên khoác cái áo lụng thụng, bước đi vội giữa phố mưa, trông vừa vụng về vừa tự do.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Quần áo) dài và rộng quá so với khổ người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lụng thụng | Diễn tả trạng thái quần áo quá khổ, thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chê bai hoặc miêu tả sự không vừa vặn, luộm thuộm. Ví dụ: Chiếc sơ mi lụng thụng khiến anh trông như đang bơi trong vải. |
| thùng thình | Diễn tả sự rộng rãi, lỏng lẻo của quần áo, thường mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực, miêu tả sự không vừa vặn. Ví dụ: Cô bé mặc chiếc váy thùng thình của mẹ. |
| vừa vặn | Diễn tả sự phù hợp hoàn hảo về kích cỡ, mang sắc thái tích cực, trung tính. Ví dụ: Bộ vest này vừa vặn như đo ni đóng giày cho anh ấy. |
| chật | Diễn tả sự bó sát, không thoải mái do kích cỡ nhỏ, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Chiếc quần jean này đã quá chật với tôi rồi. |
| bó sát | Diễn tả sự ôm sát vào cơ thể, thường mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực nếu quá mức. Ví dụ: Cô ấy thích những chiếc váy bó sát khoe dáng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trang phục không vừa vặn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không hài lòng hoặc chê bai về trang phục.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không vừa vặn của quần áo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong miêu tả cá nhân hoặc tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả kích thước khác như "rộng thùng thình".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu miêu tả.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ quần áo, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như 'rất', 'hơi'.
