Lộp cộp

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng những tiếng ngắn, gọn và trầm như tiếng của vật cứng nện liên tiếp trên mặt nền cứng.
Ví dụ: Tiếng gót giày lộp cộp cắt ngang căn phòng yên ắng.
Nghĩa: Từ mô phỏng những tiếng ngắn, gọn và trầm như tiếng của vật cứng nện liên tiếp trên mặt nền cứng.
1
Học sinh tiểu học
  • Giày của bố gõ lộp cộp trên nền gạch.
  • Mưa đá rơi lộp cộp lên mái tôn.
  • Chú ngựa chạy, móng gõ lộp cộp trên đường làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng gậy gỗ chạm sân vang lộp cộp trong giờ thể dục.
  • Hòm đồ kéo đi, bánh xe lộp cộp trên bậc thềm.
  • Trong hành lang, tiếng giày lộp cộp nghe càng rõ khi lớp học im lặng.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng gót giày lộp cộp cắt ngang căn phòng yên ắng.
  • Trời chưa sáng, tiếng xe kéo lộp cộp trên mặt phố ướt nghe là lạ.
  • Mấy tấm ván khô chạm nhau lộp cộp, báo hiệu căn nhà đã lâu không người.
  • Con ngựa dừng rồi đi tiếp, móng sắt gõ lộp cộp như đếm những khoảng trống của con đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ mô phỏng những tiếng ngắn, gọn và trầm như tiếng của vật cứng nện liên tiếp trên mặt nền cứng.
Từ đồng nghĩa:
cộp cộp
Từ Cách sử dụng
lộp cộp Mô phỏng âm thanh, thường gợi hình ảnh chuyển động nặng nề, vội vã hoặc không gọn gàng. Trung tính, khẩu ngữ. Ví dụ: Tiếng gót giày lộp cộp cắt ngang căn phòng yên ắng.
cộp cộp Mô phỏng âm thanh, trung tính, khẩu ngữ, gợi tiếng động ngắn, gọn, trầm, lặp lại. Ví dụ: Tiếng giày cộp cộp trên sàn gỗ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh trong các tình huống hàng ngày, như tiếng giày cao gót trên sàn nhà.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh âm thanh sống động trong miêu tả cảnh vật hoặc hành động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện âm thanh cụ thể, tạo cảm giác sống động và chân thực.
  • Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh âm thanh của vật cứng va chạm, tạo hình ảnh rõ ràng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ mô tả âm thanh khác để tạo hiệu ứng âm thanh phong phú.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác như "lách cách" hay "cộp cộp".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả âm thanh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tiếng bước chân lộp cộp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc động từ chỉ hành động tạo ra âm thanh, ví dụ: "nghe lộp cộp", "bước lộp cộp".