Lông lá

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lông mọc dài và rậm như của loài thú (nói khái quát).
Ví dụ: Con chó săn này lông lá dày và hơi rối.
Nghĩa: Lông mọc dài và rậm như của loài thú (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Con chó nhà em lông lá rậm, sờ vào thấy mềm.
  • Chú gấu trong vườn thú có lông lá dày, nhìn rất ấm.
  • Bạn thỏ bông lông lá trắng muốt, em ôm thấy thích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con mèo hoang lông lá xù lên khi gặp người lạ.
  • Trong truyện, con sói lông lá bạc phếch vì sống giữa rừng lạnh.
  • Người thợ săn nhận ra dấu vết thú nhờ những sợi lông lá mắc trên bụi cây.
3
Người trưởng thành
  • Con chó săn này lông lá dày và hơi rối.
  • Anh ta chải lại bộ lông lá của chú chó để bớt rụng quanh nhà.
  • Trong sương sớm, lớp lông lá của đàn cừu đọng đầy hạt nước li ti.
  • Thợ nông trại tỉa bớt lông lá cho dê trước mùa nóng để chúng đỡ ngột ngạt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc vật có nhiều lông, đôi khi mang tính hài hước hoặc châm biếm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc gây ấn tượng mạnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái hài hước, châm biếm hoặc thân mật.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi muốn tạo không khí vui vẻ.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là thiếu tôn trọng nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "lông" ở chỗ nhấn mạnh sự rậm rạp và thường có ý hài hước.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bộ lông lá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rậm, dài), động từ (mọc, có), và lượng từ (một ít, nhiều).