Lớn tướng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất lớn, hơn hẳn mức bình thường.
Ví dụ :
Anh ấy người lớn tướng, vai rộng và bước đi chắc nịch.
Nghĩa: Rất lớn, hơn hẳn mức bình thường.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé mới vào lớp mà đã cao lớn tướng.
- Quả bí ngoài vườn to lớn tướng, ôm không xuể.
- Chú chó nhà em lớn tướng, chạy một cái là rung cả sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy mới dậy thì đã cao lớn tướng, đứng đầu hàng nhìn như anh cả.
- Cây bàng trước cổng trường lớn tướng, che mát cả sân.
- Chiếc ba lô của cậu ấy lớn tướng, nhét sách vở thoải mái.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy người lớn tướng, vai rộng và bước đi chắc nịch.
- Mùa mưa thuận, lúa ngoài đồng lớn tướng, nhìn là thấy yên lòng.
- Con mèo hoang được chăm một thời gian, nay lớn tướng, lông bóng như nhung.
- Trong căn phòng chật, chiếc tủ lớn tướng khiến mọi thứ trở nên bức bối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất lớn, hơn hẳn mức bình thường.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lớn tướng | Diễn tả kích thước vượt trội, gây ấn tượng mạnh, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ấy người lớn tướng, vai rộng và bước đi chắc nịch. |
| to lớn | Trung tính, nhấn mạnh kích thước vượt trội. Ví dụ: Cậu bé có thân hình to lớn hơn bạn bè cùng tuổi. |
| khổng lồ | Nhấn mạnh kích thước cực đại, gây ấn tượng mạnh. Ví dụ: Cây cổ thụ khổng lồ đứng sừng sững giữa rừng. |
| đồ sộ | Nhấn mạnh kích thước lớn và khối lượng lớn, thường dùng cho vật thể có cấu trúc vững chắc. Ví dụ: Ngôi đền đồ sộ được xây dựng từ hàng trăm năm trước. |
| nhỏ bé | Trung tính, chỉ kích thước nhỏ hơn mức bình thường. Ví dụ: Con chim nhỏ bé đậu trên cành cây. |
| bé tí | Khẩu ngữ, nhấn mạnh kích thước rất nhỏ, gần như không đáng kể. Ví dụ: Chiếc điện thoại bé tí nằm gọn trong lòng bàn tay. |
| tí hon | Nhấn mạnh kích thước cực nhỏ, thường mang sắc thái dễ thương, ngộ nghĩnh. Ví dụ: Ngôi nhà tí hon được làm từ vỏ ốc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả kích thước hoặc vóc dáng của người hoặc vật, mang tính thân mật hoặc hài hước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc nhấn mạnh đặc điểm của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, đôi khi hài hước.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
- Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt về kích thước so với bình thường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kích thước khác như "to lớn" hoặc "khổng lồ".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lớn tướng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ để bổ nghĩa.

Danh sách bình luận