Lồn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(thông tục). Âm hộ (của người). Là cơ quan sinh dục nữ, nơi để quan hệ tình dục.
Ví dụ: Đừng mang mấy từ "lồn" ra trước mặt trẻ con, quá phản cảm!
Nghĩa: (thông tục). Âm hộ (của người). Là cơ quan sinh dục nữ, nơi để quan hệ tình dục.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong nhóm bạn, nó hay chọc ghẹo bằng những lời thô tục như “lồn”.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ta nổi giận, la lên mấy từ tục tĩu, toàn là lồn với bậy bạ.
3
Người trưởng thành
  • Đừng mang mấy từ "lồn" ra trước mặt trẻ con, quá phản cảm!
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thông tục). Âm hộ (của người). Là cơ quan sinh dục nữ, nơi để quan hệ tình dục.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lồn Thô tục, miệt thị, dùng để chỉ bộ phận sinh dục nữ. Ví dụ:
âm hộ Trung lập, khoa học, không tục tĩu, thường xuất hiện trong y học, giáo dục giới tính, tài liệu sinh học. Ví dụ: Bác sĩ giải thích cách vệ sinh âm hộ đúng cách để tránh viêm nhiễm.
cửa mình Thường dùng trong cách nói đời thường, dân dã. Ví dụ: Trong dân gian, có những lời dạy về giữ gìn cửa mình để tránh bệnh tật.
âm đạo Trung tính, thường dùng trong y học, giáo dục giới tính, sách sinh học. Ví dụ: Âm đạo có thể bị viêm nhiễm nếu không giữ vệ sinh đúng cách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa những người có mối quan hệ gần gũi, nhưng có thể bị coi là thô tục.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến và thường bị tránh sử dụng do tính chất thô tục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật để tạo hiệu ứng mạnh mẽ hoặc phản ánh thực tế xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng thuật ngữ y khoa chính xác hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thô tục, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít khi xuất hiện trong văn viết chính thức.
  • Có thể gây sốc hoặc xúc phạm nếu không sử dụng đúng ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên tránh sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc giao tiếp với người không quen biết.
  • Thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ.
  • Có thể thay thế bằng các từ ngữ khác ít thô tục hơn trong các tình huống cần sự lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ mắc lỗi khi sử dụng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, dẫn đến hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa ở mức độ thô tục và tính chất không trang trọng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái lồn", "lồn to".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ hoặc các từ chỉ định như "cái", "một".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...