Cặc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(thông tục) Bộ phận sinh dục ngoài của nam giới, thuộc hệ sinh sản và bài tiết.
Ví dụ: Từ ‘cặc’ là cách nói thô tục để chỉ dương vật.
Ảnh minh họa
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc suồng sã giữa bạn bè, người quen.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến và thường bị tránh dùng do tính chất thô tục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hiện thực hoặc nghệ thuật đương đại để tạo hiệu ứng mạnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng thuật ngữ y khoa chính thức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thô tục, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất suồng sã hoặc gây sốc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc giao tiếp với người không quen biết.
  • Thường dùng trong các nhóm bạn thân thiết hoặc trong ngữ cảnh hài hước, châm biếm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây phản cảm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Có thể bị hiểu nhầm hoặc gây khó chịu cho người nghe nếu không quen thuộc với phong cách giao tiếp này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái cặc", "một cặc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc lượng từ, ví dụ: "to cặc", "nhìn cặc".
dương vật tinh hoàn bao quy đầu niệu đạo tuyến tiền liệt tinh trùng sinh thực khí

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...