Cặc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dương vật.
Ví dụ:
Từ ‘cặc’ là cách nói thô tục để chỉ dương vật.
Nghĩa: Dương vật.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam vô tình nói bậy về ‘cặc’, cô giáo nhắc bạn không nên dùng từ đó.
- Bé không nên nói từ ‘cặc’, vì đó là từ thô chỉ bộ phận riêng tư của con trai.
- Khi học về cơ thể, cô dạy rằng bộ phận riêng tư của bạn trai gọi là dương vật; nói ‘cặc’ là thô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ giáo dục giới tính, thầy nói dùng từ ‘dương vật’ thay cho ‘cặc’ để lịch sự và chính xác.
- Bạn ấy đùa quá trớn khi nói ‘cặc’, làm cả lớp khó chịu vì đó là từ thô tục.
- Viết bài thuyết trình, tụi mình thống nhất không dùng ‘cặc’ mà dùng thuật ngữ khoa học.
3
Người trưởng thành
- Từ ‘cặc’ là cách nói thô tục để chỉ dương vật.
- Trong trao đổi chuyên môn, tránh dùng ‘cặc’ vì nó hạ thấp tính nghiêm túc của cuộc trò chuyện.
- Có lúc người ta trượt miệng nói ‘cặc’, nhưng sau cái cười gượng là sự tự nhắc mình về tôn trọng ngôn ngữ.
- Văn chương có thể chạm tới vùng thô ráp của đời sống, nhưng cái thô như ‘cặc’ cần xuất hiện có chủ đích, không phải để gây sốc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc suồng sã giữa bạn bè, người quen.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến và thường bị tránh dùng do tính chất thô tục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hiện thực hoặc nghệ thuật đương đại để tạo hiệu ứng mạnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng thuật ngữ y khoa chính thức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thô tục, không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất suồng sã hoặc gây sốc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc giao tiếp với người không quen biết.
- Thường dùng trong các nhóm bạn thân thiết hoặc trong ngữ cảnh hài hước, châm biếm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây phản cảm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Có thể bị hiểu nhầm hoặc gây khó chịu cho người nghe nếu không quen thuộc với phong cách giao tiếp này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái cặc", "một cặc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc lượng từ, ví dụ: "to cặc", "nhìn cặc".
