Lơi lả
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Như lả lơi.
2.
tính từ
Tỏ ra ít có sự quan tâm khi làm việc gì; hờ hững. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Như lả lơi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lơi lả | Chỉ thái độ, cử chỉ duyên dáng, gợi tình một cách không đứng đắn, thường mang ý chê. Ví dụ: |
| lả lơi | Trung tính, miêu tả hành vi gợi tình, không đứng đắn. Ví dụ: Cô ấy có những cử chỉ lả lơi khiến người khác khó chịu. |
| đứng đắn | Trung tính, chỉ thái độ, cử chỉ đúng mực, không suồng sã. Ví dụ: Anh ấy có phong thái rất đứng đắn. |
Nghĩa 2: Tỏ ra ít có sự quan tâm khi làm việc gì; hờ hững.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lơi lả | Chỉ thái độ thiếu nhiệt tình, không chú tâm, thờ ơ khi thực hiện công việc hoặc đối xử với người khác. Ví dụ: |
| hờ hững | Trung tính, miêu tả thái độ không quan tâm, thờ ơ. Ví dụ: Cô ấy tỏ ra hờ hững với lời đề nghị của anh. |
| thờ ơ | Trung tính, chỉ sự không quan tâm, không để ý. Ví dụ: Anh ta thờ ơ trước mọi chuyện xảy ra xung quanh. |
| lơ là | Trung tính, chỉ sự thiếu chú ý, không cẩn thận trong công việc. Ví dụ: Anh ấy lơ là công việc nên mắc nhiều sai sót. |
| nhiệt tình | Trung tính, chỉ sự hăng hái, hết lòng trong công việc hoặc đối xử. Ví dụ: Anh ấy luôn nhiệt tình giúp đỡ mọi người. |
| tận tâm | Trung tính, chỉ sự hết lòng, dốc sức vì công việc hoặc người khác. Ví dụ: Cô ấy là một giáo viên tận tâm. |
| chú tâm | Trung tính, chỉ sự tập trung cao độ vào một việc gì đó. Ví dụ: Anh ấy chú tâm vào bài giảng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thái độ hoặc hành vi của ai đó khi không tập trung hoặc không nhiệt tình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc cụ thể về nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ thiếu nhiệt tình, không tập trung.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả thái độ hờ hững, thiếu quan tâm.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc miêu tả đời sống hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lả lơi" nhưng có sắc thái khác nhau.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ cảm xúc và thái độ mà từ này truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cô ấy lơi lả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
