Loà xoà
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Vật mềm dài) buông xuống và toả ra không đều, không gọn.
Ví dụ:
Cành liễu rủ loà xoà xuống mặt nước.
Nghĩa: (Vật mềm dài) buông xuống và toả ra không đều, không gọn.
1
Học sinh tiểu học
- Mái tóc chị buông loà xoà trước trán.
- Dây leo trước cổng rủ loà xoà xuống lối đi.
- Sợi ruy băng trên diều thả loà xoà theo gió.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mấy sợi tóc mái rơi loà xoà che mất nửa mắt bạn.
- Dây điện cũ treo loà xoà trước hiên, trông rất bừa bộn.
- Chiếc khăn choàng bị tuột, đuôi khăn rủ loà xoà sau lưng.
3
Người trưởng thành
- Cành liễu rủ loà xoà xuống mặt nước.
- Cuối ngày, cà vạt tháo vội, thả loà xoà trên cổ áo, nghe cả người chùng xuống.
- Bụi dây nhợ dính sau cốp, thòng loà xoà, khiến tôi phải dừng lại buộc lại cho gọn.
- Mưa về bất chợt, tóc ướt bết, vài lọn rủ loà xoà, như tâm trí đang rã ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của tóc, quần áo hoặc vật dụng mềm mại khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn bản miêu tả hoặc văn chương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác tự nhiên, không gọn gàng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự nhiên, không gọn gàng, có phần lộn xộn.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái tự nhiên, không gọn gàng của vật mềm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường dùng trong miêu tả hình ảnh, không phù hợp với ngữ cảnh kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái không gọn gàng khác như "lộn xộn" nhưng "loà xoà" thường chỉ vật mềm.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác hoặc trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Tóc loà xoà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật mềm dài như "tóc", "vải".
