Lỗ lãi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lỗ (nói khái quát).
Ví dụ: Năm nay kinh doanh coi như lỗ lãi, phải siết lại chi tiêu.
Nghĩa: Lỗ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bán quà vặt ngày mưa, cô bảo hôm nay chỉ là lỗ lãi thôi.
  • Em góp tiền mua truyện, tính xong thấy toàn lỗ lãi, không đủ trả.
  • Bố mẹ nói vụ mùa này lỗ lãi, nên phải tiết kiệm điện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cửa hàng nhỏ mới mở, tháng đầu chủ quán thở dài vì lỗ lãi.
  • Câu lạc bộ bán vé gây quỹ nhưng lỡ ế, cuối cùng đành chấp nhận lỗ lãi.
  • Ba mẹ bàn nhau về chi phí học thêm, tính tới tính lui vẫn thấy lỗ lãi.
3
Người trưởng thành
  • Năm nay kinh doanh coi như lỗ lãi, phải siết lại chi tiêu.
  • Làm dự án không tính đường dài, cuối cùng chỉ ôm về lỗ lãi và kinh nghiệm.
  • Đôi khi giữ giá để giữ khách, chấp nhận lỗ lãi như một khoản đầu tư.
  • Nếu không minh bạch sổ sách, dễ lẫn lộn lời lãi với lỗ lãi, rồi quyết sai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lỗ (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lỗ lãi Chỉ tình trạng tài chính thua kém, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, mang tính khái quát. Ví dụ: Năm nay kinh doanh coi như lỗ lãi, phải siết lại chi tiêu.
lỗ Trung tính, dùng trong kinh doanh, chỉ sự thua kém về tài chính. Ví dụ: Công ty đã phải chịu lỗ trong quý vừa qua.
thua lỗ Trung tính, dùng trong kinh doanh, nhấn mạnh tình trạng thua kém, thường dùng cho doanh nghiệp. Ví dụ: Doanh nghiệp đang đối mặt với tình trạng thua lỗ kéo dài.
lãi Trung tính, dùng trong kinh doanh, chỉ sự vượt trội về tài chính. Ví dụ: Sau nhiều nỗ lực, công ty đã có lãi.
lợi nhuận Trang trọng, dùng trong kinh doanh, chỉ số tiền thu được sau khi trừ chi phí. Ví dụ: Mục tiêu của chúng tôi là tăng lợi nhuận lên 15%.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về kết quả kinh doanh hoặc đầu tư.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính hoặc bài viết phân tích kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu kế toán, tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm đến kết quả tài chính, thường mang sắc thái trung tính.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn khi viết, nhưng cũng phổ biến trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi cần nói về kết quả tài chính của một hoạt động kinh doanh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc kinh doanh.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: "lỗ lãi ròng").
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lãi lỗ", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng khi không có thông tin cụ thể về tài chính để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lỗ lãi của công ty".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "tính", "kiểm tra") và tính từ (như "cao", "thấp").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...